Hội chứng kháng phospholipid: Nguyên nhân và điều trị

18

Tổng quan

Hội chứng kháng phospholipid là tình trạng hệ thống miễn dịch nhầm lẫn tạo ra các kháng thể tấn công vào các mô trong cơ thể. Những kháng thể này có thể khiến hình thành cục máu đông trong động mạch và tĩnh mạch.

Các cục máu đông có thể hình thành ở chân, phổi và các cơ quan khác như thận và lá lách. Chúng có thể dẫn đến đau tim, đột quỵ và các bệnh lý khác.

Trong khi mang thai, hội chứng kháng phospholipid cũng có thể dẫn đến sảy thai và thai lưu.

Một số người mắc hội chứng không có dấu hiệu hoặc triệu chứng.

Hiện nay chưa có cách chữa trị cho tình trạng bệnh kém phổ biến này, nhưng sử dụng một số loại thuốc có thể làm giảm nguy cơ đông máu và sẩy thai.

hoi chung khang phot pho lipid

Triệu chứng của hội chứng kháng phospholipid

Các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng kháng phospholipid có thể bao gồm:

  • Cục máu đông hình thành ở chân: Các dấu hiệu bao gồm đau, và sưng đỏ ở chân. Những cụ máu đông này có thể di chuyển đến phổi gây thuyên tắc phổi.
  • Sẩy thai nhiều lần hoặc thai lưu: Các biến chứng khác của thai kỳ bao gồm huyết áp cao nguy hiểm (tiền sản giật) và sinh non.
  • Đột quỵ: Đột quỵ có thể xảy ra ở một người trẻ tuổi mắc hội chứng kháng phospholipid nhưng không có yếu tố nguy cơ nào được biết đến đối với các bệnh tim mạch.
  • Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua: Tương tự như đột quỵ, triệu chứng này thường chỉ kéo dài vài phút và không để lại tổn thương vĩnh viễn.
  • Phát ban: Một số người phát ban đỏ với hình dáng giống như đường viền, lưới.

Một số dấu hiệu và triệu chứng ít phổ biến hơn của chứng này bao gồm:

  • Các triệu chứng về thần kinh bao gồm đau đầu mãn tính, chứng đau nửa đầu, sa sút trí tuệ và co giật có thể xảy ra khi cục máu đông ngăn chặn dòng máu đến các bộ phận của não.
  • Bệnh tim mạch: Hội chứng kháng phospholipid có thể làm hỏng van tim.
  • Số lượng tiểu cầu trong máu thấp (giảm tiểu cầu): Sự sụt giảm các tế bào máu cần thiết cho quá trình đông máu có thể gây ra các đợt chảy máu, đặc biệt là từ mũi và nướu. Xuất huyết trên da sẽ xuất hiện dưới dạng các mảng chấm nhỏ màu đỏ gây bệnh giảm tiểu cầu miễn dịch.

Khi nào nên đi khám bác sĩ?

Hãy đi khám bác sĩ ngay nếu nếu bạn bị chảy máu không rõ nguyên nhân từ mũi hoặc nướu, kinh nguyệt ra nhiều bất thường, chất nôn có màu đỏ tươi hoặc trông giống như bã cà phê, phân đen, hắc ín hoặc phân đỏ tươi, đau bụng không rõ nguyên nhân.

Gọi cấp cứu 115 ngay nếu bạn có các dấu hiệu và triệu chứng của:

  • Đột quỵ: Cục máu đông trong não gây tê đột ngột, yếu hoặc tê liệt mặt, cánh tay hoặc chân của bạn. Bạn có thể gặp khó khăn khi nói hoặc hiểu lời nói, rối loạn thị giác và đau đầu dữ dội.
  • Thuyên tắc phổi: Nếu cục máu đông đọng lại trong phổi, bạn có thể cảm thấy khó thở đột ngột, đau ngực và ho ra chất nhầy có vệt máu.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): Các dấu hiệu và triệu chứng bao gồm sưng, đỏ hoặc đau ở chân hoặc cánh tay

Nguyên nhân gây hội chứng kháng phospholipid

Hội chứng kháng phospholipid xảy ra khi hệ thống miễn dịch sản xuất nhầm các kháng thể làm cho máu dễ đông hơn. Các kháng thể thường bảo vệ cơ thể chống lại những kẻ xâm lược, chẳng hạn như vi rút và vi khuẩn.

Hội chứng kháng phospholipid có thể được gây ra bởi một tình trạng tiềm ẩn, chẳng hạn như rối loạn tự miễn dịch. Bạn cũng có thể phát triển hội chứng mà không có nguyên nhân cơ bản.

Các yếu tố tăng nguy cơ mắc bệnh

Hội chứng kháng phospholipid phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới. Có một tình trạng tự miễn dịch khác, chẳng hạn như lupus, làm tăng nguy cơ mắc hội chứng kháng phospholipid.

Có thể có các kháng thể liên quan đến hội chứng kháng phospholipid mà không phát triển các dấu hiệu hoặc triệu chứng. Tuy nhiên, có những kháng thể này làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, đặc biệt nếu bạn:

  • Có thai
  • Bất động trong một thời gian như nằm nghỉ trên giường hoặc ngồi trên một chuyến bay dài
  • Từng phẫu thuật
  • Hút thuốc lá
  • Uống thuốc tránh thai hoặc liệu pháp estrogen cho thời kỳ mãn kinh
  • Có mức cholesterol và chất béo trung tính cao

Các biến chứng của hội chứng kháng phospholipid

Các biến chứng của hội chứng kháng phospholipid có thể bao gồm:

  • Suy thận: Điều này có thể do giảm lưu lượng máu đến thận của bạn.
  • Đột quỵ: Lưu lượng máu đến một phần não giảm có thể gây ra đột quỵ, dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn, chẳng hạn như tê liệt một phần và mất khả năng nói.
  • Các vấn đề về tim mạch: Cục máu đông ở chân có thể làm hỏng các van trong tĩnh mạch, nơi giữ cho máu lưu thông đến tim của bạn. Điều này có thể dẫn đến sưng và đổi màu mãn tính ở cẳng chân của bạn. Một biến chứng khác có thể xảy ra là tổn thương tim.
  • Các vấn đề về phổi: Chúng có thể bao gồm huyết áp cao trong phổi và thuyên tắc phổi.
  • Các biến chứng khi mang thai bao gồm sẩy thai, thai chết lưu, đẻ non, thai nhi phát triển chậm và huyết áp cao nguy hiểm trong thai kỳ (tiền sản giật).

Hiếm khi trong trường hợp nghiêm trọng, hội chứng kháng phospholipid có thể dẫn đến tổn thương nhiều cơ quan trong một thời gian ngắn.

Chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid

Nếu bạn bị các đợt máu đông hoặc sẩy thai mà không giải thích được do tình trạng sức khỏe đã biết, bác sĩ có thể lên lịch xét nghiệm máu để kiểm tra sự đông máu và sự hiện diện của các kháng thể liên quan đến hội chứng kháng phospholipid.

Để xác định chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid, các kháng thể phải xuất hiện trong máu của bạn ít nhất hai lần, trong các xét nghiệm được thực hiện cách nhau 12 tuần hoặc hơn.

Bạn có thể có kháng thể kháng phospholipid và không bao giờ phát triển các dấu hiệu hoặc triệu chứng. Chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid chỉ được thực hiện khi các kháng thể này gây ra các vấn đề về sức khỏe.

Điều trị

Nếu bạn có cục máu đông, điều trị ban đầu tiêu chuẩn là kết hợp các loại thuốc làm loãng máu. Phổ biến nhất là heparin và warfarin (Jantoven).

Heparin có tác dụng nhanh và được cung cấp qua đường tiêm. Warfarin có dạng viên uống và mất vài ngày để có hiệu lực. Aspirin cũng là một chất làm loãng máu.

Khi bạn đang dùng thuốc làm loãng máu, bạn có nguy cơ bị các đợt chảy máu cao hơn. Bác sĩ sẽ theo dõi liều lượng của bạn bằng các xét nghiệm máu để đảm bảo máu của bạn có khả năng đông đủ để cầm máu vết cắt hoặc chảy máu dưới da do vết bầm.

Có một số bằng chứng cho thấy các loại thuốc khác có thể hữu ích trong việc điều trị hội chứng kháng phospholipid. Chúng bao gồm hydroxychloroquine (Plaquenil), rituximab (Rituxan) và statin. Nghiên cứu thêm là cần thiết.

Điều trị khi mang thai

Có thể mang thai thành công nếu bạn mắc hội chứng kháng phospholipid, đặc biệt là khi điều trị. Điều trị thường bao gồm heparin hoặc heparin với aspirin. Warfarin không được dùng cho phụ nữ mang thai vì nó có thể ảnh hưởng đến thai nhi.

Các biện pháp khắc phục tại nhà

Tùy thuộc vào kế hoạch điều trị hội chứng kháng phospholipid, bạn có thể thực hiện các bước khác để bảo vệ sức khỏe của mình. Nếu bạn dùng thuốc làm loãng máu, hãy cẩn thận hơn để tránh bị thương và tránh chảy máu.

  • Tránh tiếp xúc với các môn thể thao hoặc các hoạt động khác có thể gây bầm tím hoặc chấn thương hoặc khiến bạn bị ngã.
  • Sử dụng bàn chải đánh răng mềm và chỉ nha khoa đã được tẩy lông.
  • Cạo bằng dao cạo điện.
  • Cẩn thận hơn khi sử dụng dao, kéo và các dụng cụ sắc nhọn khác.
  • Phụ nữ nên tránh sử dụng liệu pháp estrogen để tránh thai hoặc mãn kinh.

Thực phẩm và thực phẩm chức năng

Một số loại thực phẩm và thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của thuốc làm loãng máu. Hỏi bác sĩ của bạn để được hướng dẫn về:

  • Lựa chọn chế độ ăn uống an toàn và lành mạnh: Vitamin K có thể làm giảm hiệu quả của warfarin, nhưng không làm giảm hiệu quả của các chất làm loãng máu khác. Bạn có thể cần tránh ăn một lượng lớn thực phẩm giàu vitamin K như bơ, bông cải xanh, cải Brussels, bắp cải, rau lá xanh và đậu garbanzo. Rượu có thể làm tăng tác dụng làm loãng máu của warfarin. Hỏi bác sĩ nếu bạn cần hạn chế hoặc tránh rượu.
  • Thuốc an toàn và thực phẩm chức năng: Một số loại thuốc, vitamin và các sản phẩm thảo dược có thể tương tác nguy hiểm với warfarin. Chúng bao gồm một số loại thuốc giảm đau, thuốc cảm, thuốc chữa dạ dày hoặc vitamin tổng hợp, cũng như tỏi, bạch quả và trà xanh.