Viêm đường mật: Dấu hiệu, nguyên nhân và điều trị

357
benh viem duong mat

Bệnh viêm đường mật là một tình trạng y tế ảnh hưởng đến hệ thống tiêu hóa, khi các đường mật bị viêm nhiễm và gây ra những triệu chứng đau, sưng và rối loạn chức năng.

Bệnh này có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm gan, xơ gan và suy giảm chức năng gan.

Để chẩn đoán và điều trị hiệu quả, hiểu rõ về bệnh viêm đường mật là vô cùng quan trọng.

1. Thông tin tổng quan về bệnh viêm đường mật

Viêm đường mật (Cholangitis) là một bệnh viêm nhiễm của hệ thống đường mật trong gan. Bệnh xảy ra khi các ống dẫn mật bị tắc nghẽn hoặc nhiễm trùng, gây ra viêm nhiễm và sưng tấy.

Nguyên nhân chính của viêm đường mật là do nhiễm trùng vi khuẩn từ đường mật hoặc từ hệ tiêu hóa.

Các tình trạng như sỏi mật, tắc nghẽn đường mật, hoặc các bệnh nhiễm trùng khác trong cơ thể có thể góp phần vào việc phát triển viêm đường mật.

Các yếu tố khác như viêm gan, vi khuẩn từ nước tiểu hoặc máu cũng có thể gây nhiễm trùng và viêm đường mật.

2. Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm đường mật

Bệnh viêm đường mật có thể xuất hiện các dấu hiệu như sau:

  • Đau vùng bụng trên bên phải: Các cơn đau thường xuất hiện ở phần trên bên phải của bụng, gần vị trí gan. Cơn đau có thể lan ra sau lưng và vai.
  • Sưng và đau khi chạm vào vùng gan: Gan có thể sưng lên và gây ra cảm giác đau khi chạm vào.
  • Da và mắt vàng: Bệnh viêm đường mật có thể gây ra hiện tượng vàng da và mắt (icterus), do bilirubin – một chất được sản xuất trong gan không được tiết ra đúng cách.
  • Sốt: Bệnh viêm đường mật thường đi kèm với sốt, nhiệt độ cơ thể cao.
  • Mệt mỏi và thiếu năng lượng: Viêm đường mật có thể gây ra cảm giác mệt mỏi và suy giảm năng lượng.
  • Thay đổi màu nước tiểu và phân: Nước tiểu có thể có màu sẫm hơn và phân có thể mất màu, do sự không thông thoáng của đường mật.
  • Tăng cân nhanh: Một số người bị viêm đường mật có thể tăng cân một cách không giải thích được.

Nếu bạn gặp các dấu hiệu trên, bạn nên tìm kiếm sự khám và tư vấn y tế từ các chuyên gia để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

3. Các nguyên nhân gây bệnh

Có nhiều nguyên nhân có thể góp phần gây ra bệnh viêm đường mật bao gồm:

  • Nhiễm trùng: Viêm đường mật thường xảy ra khi nhiễm trùng vi khuẩn từ đường mật hoặc từ hệ tiêu hóa. Vi khuẩn thường gây nhiễm trùng từ niệu đạo hoặc ruột non có thể lây lan qua đường mật và gây nhiễm trùng.
  • Sỏi mật: Đây là một nguyên nhân phổ biến gây tắc nghẽn và viêm đường mật. Khi sỏi mật tắc kín ống dẫn mật, tình trạng này khiến tăng áp lực trong đường mật và gây viêm nhiễm
  • Tắc nghẽn đường mật: Đường mật có thể xảy ra do các yếu tố như sỏi mật, u gan, u tuyến tụy hoặc các vật cản khác trong đường mật. Khi đường mật bị tắc nghẽn, mật không thể chảy ra và gây viêm nhiễm.
  • Viêm gan: Một số bệnh viêm gan như viêm gan B hay viêm gan C có thể gây viêm nhiễm đường mật.
  • Tổn thương đường mật: Các tổn thương hoặc chấn thương khu vực gan và đường mật có thể gây viêm đường mật.
  • Bệnh tự miễn: Một số bệnh lý như viêm loét đại tràng, viêm tự miễn và hội chứng tự miễn có thể góp phần phát triển viêm đường mật.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc kháng sinh có thể gây viêm đường mật.

Nguyên nhân chính xác gây viêm đường mật có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Việc tìm hiểu và xác định nguyên nhân cụ thể là quan trọng để xác định phương pháp điều trị hiệu quả.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Bệnh viêm đường mật có thể gây ra một số biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

  • Viêm gan mật: Trong một số trường hợp, viêm đường mật có thể lan tỏa và gây viêm gan. Viêm gan mật có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng và ảnh hưởng đến chức năng gan.
  • Nhiễm trùng huyết: Nếu không điều trị kịp thời hoặc viêm đường mật không được kiểm soát, nhiễm trùng có thể lan tỏa từ đường mật vào máu, gây ra nhiễm trùng huyết. Đây là một tình trạng nguy hiểm, có thể dẫn đến suy giảm chức năng nhiều cơ quan và thậm chí gây tử vong.
  • Suy gan: Viêm đường mật có thể gây tổn thương gan và làm suy giảm chức năng gan. Gan không thể hoạt động đúng cách, gây ra sự suy giảm sản xuất chất hoá học quan trọng, như albumin, đông máu, và chất điều hòa nội tiết.
  • Tắc nghẽn mật: Nếu sỏi mật không được điều trị, chúng có thể dẫn đến tắc nghẽn hoặc chèn ép các ống dẫn mật. Tắc nghẽn mật gây tăng áp lực trong đường mật, gây ra đau và sưng.
  • Viêm tụy: Một số trường hợp nhiễm trùng đường mật có thể lan tỏa và gây viêm tụy. Viêm tụy có thể gây đau và sưng vùng bụng, cũng như gây ra các vấn đề tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.
  • Suy thận: Viêm đường mật nghiêm trọng và kéo dài có thể gây ra tổn thương gan và suy giảm chức năng gan, làm tăng nguy cơ suy thận. Gan không thể loại bỏ chất thải và độc tố ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả, dẫn đến suy thận.

5. Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ lắng nghe và tiếp nhận triệu chứng của bạn, bao gồm đau vùng bụng, da và mắt vàng, sốt, mệt mỏi và thay đổi màu nước tiểu và phân. Sau đó, họ sẽ thực hiện khám lâm sàng để kiểm tra vùng bụng và xem các dấu hiệu về tình trạng gan và đường mật.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu được sử dụng để đánh giá chức năng gan và đường mật, bao gồm các chỉ số biểu hiện viêm, bilirubin, enzyme gan và các chất bảo vệ gan khác.
  • Siêu âm và hình ảnh chẩn đoán: Siêu âm bụng hoặc các phương pháp hình ảnh khác như CT scan hoặc MRI có thể được sử dụng để xem xét cấu trúc và tình trạng của gan, đường mật và các ống dẫn mật.
  • Xét nghiệm chức năng gan: Xét nghiệm chức năng gan bao gồm các xét nghiệm như xét nghiệm chức năng gan dựa trên hơi thở, xét nghiệm chức năng gan bằng máy chuyên dụng (FibroScan) và xét nghiệm tác nhân gây viêm đường mật như virus viêm gan.
  • Cholangiography: Cholangiography là một phương pháp hình ảnh sử dụng để xem xét các ống dẫn mật. Có hai loại cholangiography: cholangiography gián tiếp (thông qua cholangiography dẫn đường) và cholangiography trực tiếp (thông qua cholangiography nội soi).

Dựa trên kết quả của các xét nghiệm và thông tin lâm sàng, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán cuối cùng về viêm đường mật và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp.

Đối với các trường hợp phức tạp, có thể yêu cầu thêm các xét nghiệm và thăm khám chuyên gia như bác sĩ chuyên về gan mật (chuyên gia tiêu hóa) hoặc bác sĩ chuyên về nội nhi (trẻ em).

Điều trị

  • Kháng sinh: Nếu viêm đường mật là do nhiễm trùng vi khuẩn, kháng sinh sẽ được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng. Loại kháng sinh cụ thể sẽ phụ thuộc vào vi khuẩn được xác định từ kết quả xét nghiệm.
  • Giãn ống dẫn mật: Nếu bệnh viêm đường mật do tắc nghẽn ống dẫn mật, bác sĩ có thể sử dụng phương pháp giãn ống dẫn mật. Quá trình này thường được thực hiện thông qua một quy trình gọi là endoscopic retrograde cholangiopancreatography (ERCP), trong đó ống dẫn mật được mở rộng bằng cách đặt một ống nội soi và các công cụ qua miệng để loại bỏ tắc nghẽn.
  • Điều trị sỏi mật: Trong trường hợp sỏi mật gây viêm đường mật, việc loại bỏ sỏi mật là cần thiết. Quy trình loại bỏ sỏi mật có thể thực hiện thông qua phẫu thuật hoặc qua các phương pháp không xâm lấn như litotripsy hoặc ERCP.
  • Điều trị căn bệnh gốc: Nếu viêm đường mật là do một căn bệnh gốc như viêm gan hoặc tổn thương tự miễn dịch, điều trị căn bệnh gốc sẽ được thực hiện để kiểm soát viêm đường mật.
  • Quản lý triệu chứng: Để giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng sống, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống viêm, thuốc giảm đau và thuốc chống ngứa.
  • Thay đổi lối sống: Thay đổi lối sống là quan trọng để giúp cải thiện chức năng gan và đường mật. Điều này bao gồm việc duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh, tránh cồn, hút thuốc lá và tăng cường hoạt động thể chất.

6. Các biện pháp phòng ngừa

Để phòng ngừa viêm đường mật, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Tiêm phòng viêm gan: Viêm gan B và viêm gan A là các nguyên nhân phổ biến của viêm đường mật. Tiêm phòng đúng lịch trình và liều lượng theo khuyến nghị của bác sĩ có thể giảm nguy cơ mắc viêm gan và viêm đường mật.
  • Tiêm phòng vaccine: Vaccine phòng vi khuẩn, chẳng hạn như vaccine phòng vi khuẩn Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae, có thể giúp ngăn ngừa viêm đường mật tái phát sau khi điều trị thành công.
  • Chăm sóc vệ sinh cá nhân: Đảm bảo vệ sinh tốt bằng cách rửa tay kỹ trước khi ăn và sau khi sử dụng nhà vệ sinh. Đồng thời, hạn chế tiếp xúc với người mắc viêm đường mật để tránh lây nhiễm.
  • Kiểm soát viêm gan và bệnh gan khác: Viêm gan B và C có thể là nguyên nhân của viêm đường mật. Điều trị hiệu quả viêm gan và duy trì chức năng gan là cách để giảm nguy cơ viêm đường mật.
  • Hạn chế tiếp xúc với chất độc và thuốc gây tổn thương gan: Tránh tiếp xúc với chất độc và thuốc gây tổn thương gan có thể giúp giảm nguy cơ viêm đường mật. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng thuốc và hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại.
  • Thực hiện kiểm tra định kỳ: Đối với những người có nguy cơ cao mắc viêm đường mật, như người mắc viêm gan mãn tính, cần thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu và triệu chứng của viêm đường mật.

Việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa này có thể giúp giảm nguy cơ mắc viêm đường mật và bảo vệ sức khỏe gan và đường mật của bạn. Tuy nhiên, luôn tốt nhất nếu bạn thảo luận và tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đảm bảo phòng ngừa và quản lý bệnh hiệu quả.

Bệnh viêm đường mật là một vấn đề y tế cần được xử lý một cách toàn diện. Việc chẩn đoán sớm, điều trị dựa trên nguyên nhân và thực hiện các biện pháp phòng ngừa là cần thiết để giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ chức năng gan.

Tìm hiểu về lối sống lành mạnh và hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây viêm là cách tốt nhất để duy trì sức khỏe và phòng tránh bệnh viêm đường mật.