Nhiễm trùng huyết: Triệu chứng và nguyên nhân

25

Tổng quan

Nhiễm trùng huyết (Sepsis) là một tình trạng có thể đe dọa tính mạng xảy ra khi phản ứng của cơ thể đối với nhiễm trùng làm tổn thương các mô của chính nó. Khi các quá trình chống nhiễm trùng diễn ra trong cơ thể, chúng sẽ khiến các cơ quan hoạt động kém và bất thường.

Nhiễm trùng huyết có thể tiến triển thành sốc nhiễm trùng. Đây là tình trạng giảm huyết áp nghiêm trọng có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về nội tạng và tử vong.

Điều trị sớm bằng thuốc kháng sinh và dịch truyền tĩnh mạch giúp cải thiện cơ hội sống sót.

benh nhiem trung huyet

Triệu chứng của nhiễm trùng huyết

Các dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm trùng huyết

Để được chẩn đoán nhiễm trùng huyết, bạn phải bị nhiễm trùng có thể hoặc đã được xác nhận và có tất cả các dấu hiệu sau:

  • Thay đổi trạng thái tinh thần
  • Huyết áp tâm thu – số đầu tiên trong kết quả đo huyết áp – nhỏ hơn hoặc bằng 100 milimét thủy ngân (mm Hg)
  • Nhịp thở cao hơn hoặc bằng 22 nhịp thở một phút

Các dấu hiệu và triệu chứng của sốc nhiễm trùng

Sốc nhiễm trùng huyết là tình trạng huyết áp giảm nghiêm trọng dẫn đến các vấn đề bất thường về cách thức hoạt động và sản xuất năng lượng của các tế bào. Tiến triển đến sốc nhiễm trùng làm tăng nguy cơ tử vong. Các dấu hiệu tiến triển thành sốc nhiễm trùng bao gồm:

  • Cần dùng thuốc để duy trì huyết áp tâm thu lớn hơn hoặc bằng 65 mm Hg.
  • Mức độ cao của axit lactic trong máu của bạn (lactate huyết thanh). Có quá nhiều axit lactic trong máu có nghĩa là các tế bào của bạn không sử dụng oxy đúng cách.

Khi nào nên đi khám bác sĩ?

Thông thường, nhiễm trùng huyết xảy ra ở những người nhập viện hoặc những người mới nhập viện. Những người trong phòng chăm sóc đặc biệt có nhiều khả năng bị nhiễm trùng, sau đó có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết.

Tuy nhiên, bất kỳ nhiễm trùng nào cũng có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết. Gặp bác sĩ của bạn về nhiễm trùng hoặc vết thương không đáp ứng với điều trị. Các dấu hiệu hoặc triệu chứng, chẳng hạn như lú lẫn hoặc thở nhanh, cần được chăm sóc khẩn cấp.

Nguyên nhân gây nhiễm trùng huyết

Mặc dù bất kỳ loại nhiễm trùng nào – vi khuẩn, vi rút hoặc nấm – đều có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, nhưng các bệnh nhiễm trùng thường dẫn đến nhiễm trùng huyết bao gồm nhiễm trùng:

  • Phổi, chẳng hạn như viêm phổi
  • Thận, bàng quang và các bộ phận khác của hệ tiết niệu
  • Hệ thống tiêu hóa
  • Máu (nhiễm khuẩn huyết)
  • Địa điểm đặt ống thông
  • Vết thương hoặc bỏng

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết, bao gồm:

  • Tuổi lớn hơn
  • Thời thơ ấu
  • Hệ thống miễn dịch bị suy giảm
  • Bệnh tiểu đường
  • Bệnh thận hoặc gan mãn tính
  • Nhập viện chăm sóc đặc biệt hoặc nằm viện lâu hơn
  • Các thiết bị xâm lấn, chẳng hạn như ống thông tĩnh mạch hoặc ống thở
  • Sử dụng thuốc kháng sinh hoặc corticosteroid trước đây

Các biến chứng của nhiễm trùng huyết

Khi nhiễm trùng huyết nặng hơn, lưu lượng máu đến các cơ quan quan trọng, chẳng hạn như não, tim và thận của bạn, sẽ bị suy giảm. Nhiễm trùng huyết có thể gây ra hiện tượng đông máu bất thường dẫn đến các cục máu đông nhỏ hoặc vỡ các mạch máu làm tổn thương hoặc phá hủy các mô.

Hầu hết mọi người hồi phục sau nhiễm trùng huyết nhẹ, nhưng tỷ lệ tử vong do sốc nhiễm trùng là khoảng 40%. Ngoài ra, một đợt nhiễm trùng huyết nặng khiến bạn có nguy cơ bị nhiễm trùng trong tương lai cao hơn.

Chẩn đoán

Các bác sĩ thường yêu cầu một số xét nghiệm để cố gắng xác định nhiễm trùng tiềm ẩn.

Xét nghiệm máu

Mẫu máu được sử dụng để xét nghiệm:

  • Bằng chứng nhiễm trùng
  • Các vấn đề về đông kết
  • Chức năng gan hoặc thận bất thường
  • Suy giảm khả năng cung cấp oxy
  • Mất cân bằng điện giải

Các bài kiểm tra phòng thí nghiệm khác

Các xét nghiệm khác trong phòng thí nghiệm để xác định nguồn lây nhiễm có thể bao gồm các mẫu:

  • Nước tiểu
  • Dịch tiết vết thương
  • Bài tiết đường hô hấp

Kiểm tra hình ảnh

Nếu không dễ dàng tìm thấy vị trí nhiễm trùng, bác sĩ có thể yêu cầu một hoặc nhiều xét nghiệm hình ảnh sau:

  • Tia X. Chụp X-quang có thể xác định tình trạng nhiễm trùng trong phổi của bạn.
  • Siêu âm. Công nghệ này sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh thời gian thực trên màn hình video. Siêu âm có thể đặc biệt hữu ích để kiểm tra các bệnh nhiễm trùng trong túi mật và thận của bạn.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT). Công nghệ này chụp X-quang từ nhiều góc độ khác nhau và kết hợp chúng để mô tả các mặt cắt ngang của cấu trúc bên trong cơ thể bạn. Nhiễm trùng ở gan, tuyến tụy hoặc các cơ quan khác trong ổ bụng của bạn dễ dàng nhìn thấy hơn trên chụp CT .
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI). Công nghệ này sử dụng sóng vô tuyến và nam châm mạnh để tạo ra hình ảnh mặt cắt ngang hoặc hình ảnh 3D của các cấu trúc bên trong cơ thể bạn. MRI có thể hữu ích trong việc xác định nhiễm trùng mô mềm hoặc xương.