Viêm gan B: Dấu hiệu, nguyên nhân và phòng ngừa

134
benh viem gan b

Bệnh viêm gan B là một bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Đây là một vấn đề y tế toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên khắp thế giới.

Bệnh viêm gan B có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng và là nguyên nhân chính của viêm gan mãn tính và ung thư gan.

1. Thông tin tổng quan về bệnh viêm gan B

Bệnh viêm gan B là một bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Bệnh này có thể gây ra viêm gan cấp tính hoặc viêm gan mãn tính, và trong một số trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến viêm gan mãn tính, xơ gan và ung thư gan.

Virus viêm gan B được truyền từ người này sang người khác qua tiếp xúc với máu hoặc các chất lỏng cơ thể khác của người nhiễm virus.

Các con đường lây nhiễm chính bao gồm quan hệ tình dục không an toàn, sử dụng chung kim tiêm và vật dụng tiêm chích, chuyển truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh, và tiếp xúc với máu hoặc chất lỏng cơ thể của người nhiễm.

2. Các dấu hiệu của bệnh viêm gan B

Các dấu hiệu của bệnh viêm gan B có thể khác nhau từ người này sang người khác và có thể biến đổi theo các giai đoạn của bệnh.

Dưới đây là một số dấu hiệu phổ biến của bệnh viêm gan B:

  • Mệt mỏi: Mệt mỏi không giải quyết sau khi nghỉ ngơi đủ là một dấu hiệu thường gặp ở bệnh viêm gan B.
  • Giảm cân và mất cảm hứng ăn: Người bị viêm gan B có thể trở nên mất cảm hứng ăn, gặp khó khăn trong việc tiêu hóa thức ăn và mất cân nhanh chóng.
  • Đau bụng và khó tiêu: Một số người có thể trải qua đau bụng, khó tiêu, buồn nôn và nôn mửa do viêm gan B gây ra.
  • Đau xương và khớp: Một số người có thể trải qua đau xương và khớp do viêm gan B tác động đến hệ thống xương và khớp.
  • Sưng và vàng da và mắt (biểu hiện icterus): Trạng thái sưng và vàng da và mắt là một dấu hiệu nổi bật của viêm gan B và chỉ ra một vấn đề nghiêm trọng về gan.

Các dấu hiệu này có thể xuất hiện từ vài tuần đến vài tháng sau khi nhiễm virus viêm gan B.

Đôi khi bệnh có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào, và người bị nhiễm virus có thể là nguồn lây cho người khác mà không hề hay biết.

3. Các nguyên nhân gây bệnh

Bệnh viêm gan B do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Virus này có thể lây lan qua các đường tiếp xúc với máu, chất nhờn hoặc dịch cơ thể của người bị nhiễm.

Dưới đây là một số nguyên nhân gây bệnh viêm gan B:

  • Tiếp xúc với máu nhiễm virus: Đây là nguyên nhân chính gây nhiễm virus viêm gan B. Tiếp xúc với máu nhiễm virus có thể xảy ra qua việc sử dụng chung kim tiêm, dụng cụ tiêm chích không được vệ sinh hoặc sử dụng an toàn, hoặc thông qua các phương tiện nhiễm trùng khác như đồ chăm sóc cá nhân, dao cạo, băng gạc.
  • Quan hệ tình dục không an toàn: Quan hệ tình dục không sử dụng bảo vệ hoặc quan hệ tình dục với người bị nhiễm virus viêm gan B có thể gây lây nhiễm.
  • Mẹ truyền nhiễm cho thai nhi: Người mẹ nhiễm virus viêm gan B có thể truyền nhiễm cho thai nhi trong quá trình mang bầu hoặc sinh con.
  • Sử dụng chung vật dụng cá nhân: Sử dụng chung các vật dụng cá nhân như bàn chải đánh răng, lưỡi cạo, kéo cắt móng tay… với người bị nhiễm virus viêm gan B có thể gây lây nhiễm.
  • Truyền máu từ nguồn không an toàn: Truyền máu từ người nhiễm virus viêm gan B hoặc từ nguồn máu không được kiểm tra và xử lý an toàn có thể gây lây nhiễm.
  • Nhiễm qua các đường khác: Ngoài các nguyên nhân trên, việc nhiễm virus viêm gan B cũng có thể xảy ra qua các đường khác như tiếp xúc với chất nhờn, nước mắt hoặc nước bọt của người bị nhiễm.

Việc chia sẻ đồ dùng cá nhân, quan hệ tình dục không an toàn và sử dụng chung kim tiêm không vệ sinh là các nguyên nhân chủ yếu gây lây nhiễm viêm gan B.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Bệnh viêm gan B có thể gây ra một số biến chứng nguy hiểm và nghiêm trọng. Dưới đây là một số biến chứng thường gặp của bệnh viêm gan B:

  • Viêm gan mãn tính: Một số người bị nhiễm virus viêm gan B có thể phát triển thành viêm gan mãn tính, là tình trạng viêm gan kéo dài trong thời gian dài, gây tổn thương nghiêm trọng cho gan.
  • Xơ gan: Xơ gan là quá trình biến đổi sợi collagen trong gan, gây ra sự tổn thương và suy giảm chức năng gan. Xơ gan có thể là một biến chứng nguy hiểm của viêm gan B nếu không được điều trị và quản lý đúng cách.
  • Xơ hóa gan: Xơ hóa gan là quá trình thay thế các tế bào gan bình thường bằng mô sợi collagen, dẫn đến suy giảm chức năng gan và tạo ra các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan thận, suy gan và ung thư gan.
  • Ung thư gan: Nhiễm virus viêm gan B trong thời gian dài có thể tăng nguy cơ phát triển ung thư gan, đặc biệt là ung thư gan mạn tính và ung thư gan biểu mô.
  • Viêm gan dịch mạn: Trong một số trường hợp, viêm gan B có thể gây viêm gan dịch mạn, là sự tích tụ dịch trong các mô mềm xung quanh gan gây đau và sưng.
  • Suy gan: Viêm gan B có thể gây suy gan, là tình trạng gan không hoạt động đúng cách và không thể thực hiện các chức năng cần thiết cho cơ thể.

Các biến chứng này đều có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe và đòi hỏi sự quan tâm và điều trị đúng cách từ các chuyên gia y tế.

5. Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán

  • Kiểm tra y lịch bệnh: Bác sĩ sẽ đánh giá y lịch bệnh của bạn, bao gồm các triệu chứng và dấu hiệu bạn đang gặp phải, quá trình tiếp xúc với người nhiễm viêm gan B, tiêm phòng hoặc điều trị trước đây.
  • Kiểm tra lâm sàng: Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu và nước tiểu để kiểm tra các chỉ số gan, chức năng gan, và các chỉ số viêm gan. Đặc biệt, xét nghiệm sẽ tìm hiểu việc có sự hiện diện của kháng thể chống viêm gan B trong máu, cũng như mức độ nhiễm viêm gan B trong cơ thể.
  • Siêu âm gan: Siêu âm gan sẽ được sử dụng để xem xét sự tổn thương của gan và các cơ quan xung quanh. Nó có thể cho thấy sự phình to của gan, tổn thương hoặc xơ gan.
  • Xét nghiệm vi rút gan B: Xét nghiệm vi rút gan B sẽ xác định có mức độ nhiễm vi rút trong máu và xác định loại gen vi rút gan B mà bạn mắc phải. Xét nghiệm này cũng có thể được sử dụng để xác định liệu bạn có viêm gan mạn tính hay mãn tính.
  • Xét nghiệm hình ảnh: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm hình ảnh như chụp CT hoặc MRI để đánh giá mức độ tổn thương của gan và cơ quan xung quanh.
  • Xét nghiệm chức năng gan: Xét nghiệm chức năng gan bao gồm các xét nghiệm để đánh giá chức năng gan, bao gồm xét nghiệm mức độ bilirubin, albumin, chức năng bài tiết và chức năng khảo nghiệm gan khác.

Điều trị

  • Thuốc điều trị vi rút: Mục tiêu của điều trị vi rút là giảm mức độ nhiễm vi rút gan B trong cơ thể. Thuốc điều trị chủ yếu sử dụng là các thuốc chống vi rút gan B như Interferon alpha và các thuốc chống vi rút nucleotide/nucleoside như Entecavir, Tenofovir. Quá trình điều trị thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm, tùy thuộc vào tình trạng bệnh của mỗi người.
  • Chăm sóc hỗ trợ gan: Bác sĩ có thể đề xuất chế độ ăn uống lành mạnh và hạn chế các chất gây độc cho gan như rượu, thuốc lá, thuốc nặng. Đồng thời, người bệnh cần duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm tập thể dục đều đặn và giảm căng thẳng.
  • Giám sát và quản lý biến chứng: Viêm gan B có thể gây ra các biến chứng như xơ gan, ung thư gan, viêm gan mạn tính, suy gan và suy thận. Do đó, việc giám sát chặt chẽ và quản lý các biến chứng là rất quan trọng.
  • Tiêm ngừa: Việc tiêm ngừa viêm gan B là biện pháp phòng ngừa quan trọng. Việc tiêm vắc xin viêm gan B giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi rút và giảm nguy cơ mắc bệnh.

6. Các biện pháp phòng ngừa

Để phòng ngừa viêm gan B, bạn có thể thực hiện các biện pháp sau:

  • Tiêm ngừa: Tiêm vắc xin viêm gan B là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh. Vắc xin giúp cung cấp miễn dịch đối với vi rút gan B, giảm nguy cơ nhiễm vi rút và phát triển bệnh. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết lịch tiêm ngừa phù hợp.
  • Tránh tiếp xúc với chất cơ bản: Vi rút gan B có thể lây lan qua máu, dịch tiết cơ thể và các chất cơ bản như máu, tinh dịch, dịch âm đạo. Hãy tránh tiếp xúc với những chất cơ bản của người khác hoặc sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su khi quan hệ tình dục.
  • Tránh sử dụng chung đồ dùng cá nhân: Không sử dụng chung đồ dùng cá nhân như bàn chải đánh răng, dao cạo, lưỡi cạo, kim tiêm, các dụng cụ làm móng, hoặc các đồ dùng cá nhân khác. Đảm bảo rằng các vật dụng cá nhân của bạn là riêng biệt và không được chia sẻ với người khác.
  • Kiểm soát hành vi rủi ro: Hạn chế việc sử dụng chất gây nghiện, đặc biệt là tiêm chích chung kim tiêm không sạch, vì điều này tăng nguy cơ lây nhiễm vi rút gan B.
  • Thực hiện quy định an toàn trong các thủ tục y tế: Đảm bảo sự tiệt trùng và vệ sinh đúng đắn trong các quy trình y tế, bao gồm cả việc sử dụng các dụng cụ y tế không tái sử dụng.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Định kỳ kiểm tra sức khỏe và xét nghiệm vi rút gan B nếu bạn có yếu tố nguy cơ cao hoặc nằm trong nhóm nguy cơ cao.

Để biết thêm thông tin và tư vấn chi tiết về biện pháp phòng ngừa viêm gan B, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Để ngăn ngừa và kiểm soát bệnh viêm gan B, việc tiêm chủng vaccine phòng viêm gan B là rất quan trọng.

Tăng cường giáo dục về các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm, như sử dụng bảo hộ cá nhân và hạn chế tiếp xúc với máu hoặc chất lỏng cơ thể của người nhiễm viêm gan B, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ lây nhiễm và kiểm soát bệnh.