Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và những điều bạn cần biết

393

Bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là một trong những bệnh lý nghiêm trọng của hệ tim mạch. Đây là một tình trạng mà lớp màng nội tâm mạc của tim bị viêm do nhiễm khuẩn từ máu.

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như suy tim, đột quỵ và thậm chí tử vong.

benh viem noi tam mac nhiem khuan

1. Thông tin tổng quan về bệnh

Bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, còn được gọi là viêm túi van tim, là một bệnh lý nghiêm trọng của hệ tim mạch. Bệnh này là do vi khuẩn xâm nhập vào máu và gây viêm lớp màng nội tâm mạc bên trong van tim.

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như suy tim, đột quỵ, viêm phổi, viêm khớp và thậm chí tử vong. Bệnh này thường xảy ra ở những người có hệ thống miễn dịch suy yếu hoặc các bệnh lý khác.

Các triệu chứng của bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bao gồm sốt, đau thắt ngực, khó thở, mệt mỏi và đau đầu. Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ thường sử dụng các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm tim, cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ.

Điều trị của bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn thường bao gồm sử dụng kháng sinh và các thuốc kháng viêm, điều chỉnh các yếu tố nguy cơ và theo dõi tình trạng tim mạch. Tuy nhiên, trong những trường hợp nghiêm trọng hơn có thể sẽ cần phải phẫu thuật.

2. Triệu chứng

Triệu chứng của bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn có thể bao gồm:

  • Sốt: Sốt là một triệu chứng rất phổ biến khi bị nhiễm khuẩn. Sốt có thể làm cho người bệnh cảm thấy mệt mỏi, đau đầu và khó chịu.
  • Hơi thở khó khăn: Hơi thở khó khăn có thể xảy ra khi nhiễm khuẩn lan rộng đến phổi hoặc khi bị viêm nội tâm mạc.
  • Đau ngực: Đau ngực có thể là một triệu chứng của viêm nội tâm mạc. Đau có thể kéo dài hoặc cơn đau ngắn.
  • Mệt mỏi: Mệt mỏi là một triệu chứng rất phổ biến khi bị nhiễm khuẩn. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi và không muốn làm việc.
  • Khó chịu: Khó chịu, đau đầu và buồn nôn cũng có thể là các triệu chứng của viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
  • Thay đổi tâm trạng: Người bệnh có thể cảm thấy bực bội hoặc lo lắng.

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng trên, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

3. Nguyên nhân gây bệnh

Bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn thường được gây ra bởi vi khuẩn. Các vi khuẩn này thường được tìm thấy trong hệ tiêu hóa hoặc từ các nhiễm trùng khác trên cơ thể, nhưng chúng cũng có thể xâm nhập vào cơ thể qua các thủ tục y tế như đặt ống thông tiểu, chọc dò tuyến tiền liệt hoặc phẫu thuật.

Việc rửa tay không đúng cách hoặc tiếp xúc với chất bẩn cũng có thể dẫn đến nhiễm trùng và gây ra bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

Bệnh này cũng có thể phát triển khi cơ thể bị suy giảm đề kháng hoặc có các vấn đề về sức khỏe khác, chẳng hạn như bệnh tiểu đường hoặc bệnh viêm khớp.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả, bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

  • Suy tim: Bệnh có thể gây ra vấn đề về tim, đặc biệt là suy tim, khiến tim không thể đẩy máu đủ để cung cấp đủ oxy và dưỡng chất cho cơ thể.
  • Viêm màng não: Vi khuẩn từ nhiễm trùng nội tâm mạc có thể lan ra não và gây ra viêm màng não.
  • Suy hô hấp: Bệnh cũng có thể gây ra viêm phổi hoặc viêm phế quản, dẫn đến suy hô hấp.
  • Suy gan: Nếu bệnh viêm nội tâm mạc không được điều trị kịp thời, nó có thể gây ra viêm gan và suy gan.
  • Sepsis: Bệnh cũng có thể dẫn đến sepsis, tình trạng mà cơ thể phản ứng quá mạnh với nhiễm trùng và gây ra các vấn đề sức khỏe nguy hiểm, bao gồm huyết áp thấp, suy tim, suy hô hấp và đột quỵ.

Nếu bạn có triệu chứng của bệnh viêm nội tâm mạc, hãy liên hệ với bác sĩ để được khám và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm.

5. Chẩn đoán

Bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn được chẩn đoán dựa trên triệu chứng và kết quả xét nghiệm.

Các xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán bệnh gồm:

  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể cho thấy các chỉ số viêm như lượng tế bào trắng, CRP (protein c-reactive) và PCT (procalcitonin) tăng cao.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Xét nghiệm nước tiểu có thể cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn và dấu hiệu viêm nhiễm.
  • Xét nghiệm vùng chậu: Nếu bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân có viêm nội tâm mạc, họ có thể yêu cầu xét nghiệm mẫu dịch vùng chậu để xác định tình trạng viêm và xác định loại vi khuẩn.
  • Siêu âm: Siêu âm có thể được sử dụng để kiểm tra tình trạng của van tim và xác định liệu có hiện diện của khối u hay nang cầu trên van tim.
  • Chụp CT hoặc MRI: Chụp CT hoặc MRI có thể được sử dụng để đánh giá bề mặt và dày đặc của van tim, cũng như để xác định sự có mặt của các biến chứng như khối u hay nang cầu trên van tim.

Nếu bệnh được chẩn đoán kịp thời và điều trị đúng cách, hầu hết các trường hợp của bệnh viêm nội tâm mạc do nhiễm khuẩn có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.

6. Điều trị

Điều trị cho bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bao gồm sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và hỗ trợ điều trị các triệu chứng khác.

Loại kháng sinh được sử dụng phụ thuộc vào vi khuẩn gây bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Ngoài ra, việc duy trì sự ổn định huyết áp, nồng độ đường huyết và các chỉ số cơ bản khác của cơ thể cũng rất quan trọng trong quá trình điều trị.

Bệnh nhân có thể được yêu cầu giảm cường độ hoạt động và nghỉ ngơi để giảm tải cho tim. Đối với các trường hợp nặng hơn, cần điều trị trong bệnh viện và có thể cần phẫu thuật để điều trị hoặc thay thế van tim bị hư hỏng.

Sau khi được điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo rằng triệu chứng đã được kiểm soát và không tái phát.

7. Phòng ngừa

Phòng ngừa viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bao gồm:

  • Vệ sinh và chăm sóc vết thương: Để giảm nguy cơ nhiễm trùng, cần giữ vết thương sạch sẽ bằng cách rửa vết thương bằng nước và xà phòng và phủ băng vải khô. Việc thay băng và rửa vết thương cần được thực hiện thường xuyên để giữ vết thương luôn sạch sẽ.
  • Sử dụng kháng sinh đúng cách: Nếu có dấu hiệu của nhiễm trùng, cần đến bác sĩ để được khám và điều trị. Kháng sinh sẽ được sử dụng để điều trị nhiễm trùng, tuy nhiên cần đảm bảo sử dụng đúng liều lượng và thời gian để tránh tình trạng kháng thuốc.
  • Tăng cường sức đề kháng của cơ thể: Bằng cách ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, chất xơ, uống nước đủ lượng và duy trì vận động thể dục thường xuyên để giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
  • Tránh tiếp xúc với người bệnh hoặc động vật bị nhiễm trùng: Viêm nội tâm mạc là bệnh truyền nhiễm, vì vậy tránh tiếp xúc với người hoặc động vật bị nhiễm trùng là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh.

Trên đây là những thông tin cơ bản về bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Để ngăn ngừa bệnh, hãy giữ cho răng miệng sạch sẽ và chăm sóc tốt cho các vết thương.

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào của bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, hãy tìm kiếm sự khám bệnh và chẩn đoán từ bác sĩ. Việc phát hiện và điều trị sớm sẽ giúp bạn phục hồi nhanh chóng và tránh được các biến chứng nguy hiểm.