Bệnh thủy đậu: Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh

383
benh thuy dau

Bệnh thủy đậu, hay còn được biết đến với tên gọi thông thường là chickenpox, là một bệnh nhiễm trùng do virus Varicella-Zoster gây ra. Đây là một trong những bệnh nhiễm trùng thông thường ở trẻ em, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến người lớn nếu chưa từng mắc hoặc chưa được tiêm chủng vắc xin.

1. Thông tin tổng quan về bệnh thủy đậu

Bệnh thủy đậu, hay còn gọi là chickenpox, là một bệnh nhiễm trùng virut gây ra bởi virus Varicella-Zoster. Bệnh thường xuất hiện ở trẻ em, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến người lớn nếu chưa từng mắc hoặc chưa được tiêm chủng vắc xin.

Nguyên nhân chính của bệnh thủy đậu là tiếp xúc với người bị nhiễm virus Varicella-Zoster. Vi rút lây lan thông qua tiếp xúc với dịch từ các vết mụn, hoặc qua tiếp xúc trực tiếp với hơi thở hoặc dịch từ đường hô hấp của người bị nhiễm.

Dấu hiệu của bệnh thủy đậu thường bắt đầu bằng các triệu chứng tương tự cảm cúm như sốt, mệt mỏi, đau đầu và mất khẩu vị.

2. Các dấu hiệu nhận biết bệnh thủy đậu

Bệnh thủy đậu thường bắt đầu với các dấu hiệu tương tự như cảm cúm, sau đó phát triển thành các dấu hiệu đặc trưng trên da.

Dưới đây là một số dấu hiệu phổ biến của bệnh thủy đậu:

  • Nổi mụn đỏ: Mụn thủy đậu xuất hiện dưới dạng các nốt mụn nhỏ, đỏ và có đường viền rõ. Ban đầu, chúng có thể xuất hiện trên mặt, da đầu, sau đó lan rộng xuống các vùng khác trên cơ thể.
  • Mụn biến thành mụn nước: Sau khi xuất hiện, các nốt mụn thủy đậu nhanh chóng biến thành mụn nước hoặc mụn nước trong suốt. Các mụn nước có thể gây ngứa và gây khó chịu.
  • Mụn vỡ và hình thành vảy: Sau một thời gian, các mụn nước có thể vỡ ra và hình thành vảy. Vảy thường mờ đi sau vài ngày và để lại vết thâm nhẹ trên da.
  • Ngứa da: Mụn thủy đậu có thể gây ngứa và khó chịu. Ngứa có thể trở nên nặng hơn khi các vết mụn nổi xuất hiện và có thể làm khó ngủ.
  • Sốt và các triệu chứng cảm cúm: Trước khi xuất hiện các dấu hiệu trên da, bệnh thủy đậu thường đi kèm với sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ và các triệu chứng cảm cúm khác.
  • Lây lan: Bệnh thủy đậu có khả năng lây lan từ người này sang người khác qua tiếp xúc trực tiếp với dịch từ các vết mụn, hoặc qua tiếp xúc với hơi thở hoặc dịch từ đường hô hấp của người bị nhiễm.

Các dấu hiệu của bệnh thủy đậu có thể xuất hiện từ 10 đến 21 ngày sau khi tiếp xúc với virus. Thời gian từ khi xuất hiện dấu hiệu ban đầu đến khi các vết mụn và vảy khô và lành có thể kéo dài khoảng 1-2 tuần.

3. Nguyên nhân gây bệnh

Bệnh thủy đậu được gây ra bởi virus Varicella-Zoster, thuộc họ Herpesviridae. Nguyên nhân chính gây bệnh là tiếp xúc với người bị nhiễm virus và các dịch chứa virus từ người bệnh.

Các nguyên nhân gây lây nhiễm thường bao gồm:

  • Tiếp xúc trực tiếp: Virus Varicella-Zoster có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với người bị nhiễm, chẳng hạn như chạm vào vết thủy đậu, dịch từ vết mụn hoặc chỗ ngứa của người bị bệnh.
  • Tiếp xúc qua hơi thở: Virus cũng có thể lây lan qua tiếp xúc với hơi thở hoặc dịch từ đường hô hấp của người bị nhiễm, đặc biệt khi người bệnh ho hoặc hắt hơi.
  • Tiếp xúc với dịch vết thủy đậu: Một nguồn lây khác là tiếp xúc với các dịch từ vết thủy đậu của người bị nhiễm, chẳng hạn như nước từ vết mụn đã nứt hoặc dịch mủ từ các vết mụn bị nhiễm trùng.

Bệnh thủy đậu có tính lây lan cao và dễ tổn thương đối với những người chưa từng mắc hoặc chưa được tiêm chủng vắc xin varicella.

Bệnh có thể lây lan từ người này sang người khác trong giai đoạn mức độ nhiễm cao nhất từ 1-2 ngày trước khi xuất hiện dấu hiệu ban đầu đến khi các vết mụn đã khô và vảy.

Việc tiếp xúc với virus Varicella-Zoster khiến cơ thể bị nhiễm và phát triển bệnh thủy đậu. Tuy nhiên, việc tiêm chủng vắc xin varicella có thể giảm nguy cơ mắc bệnh và lây lan bệnh cho người khác.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Bệnh thủy đậu thường gắn liền với các biến chứng khá phổ biến và trong một số trường hợp, các biến chứng này có thể gây nguy hiểm đến sức khỏe.

Dưới đây là một số biến chứng nguy hiểm của bệnh thủy đậu:

  • Nhiễm trùng da: Việc cào hay nhiễm trùng các vết mụn thủy đậu có thể dẫn đến viêm nhiễm và nhiễm trùng da. Điều này có thể xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào các vết thương trên da, gây ra sưng, đỏ, đau và mủ.
  • Viêm phổi: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, bệnh thủy đậu có thể gây viêm phổi, đặc biệt ở người lớn, người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc phụ nữ mang thai. Viêm phổi có thể gây ra triệu chứng như khó thở, ho, đau ngực và sốt cao.
  • Viêm não: Một biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng của bệnh thủy đậu là viêm não. Nếu virus xâm nhập vào hệ thống thần kinh, nó có thể gây viêm não, gây ra đau đầu, cảm giác mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa và các triệu chứng thần kinh khác.
  • Viêm gan: Bệnh thủy đậu cũng có thể gây viêm gan, đặc biệt ở người lớn. Viêm gan có thể gây hại cho gan và gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, giảm sự thèm ăn, đau vùng bụng và biến chứng gan nghiêm trọng.
  • Các biến chứng khác: Các biến chứng khác của bệnh thủy đậu bao gồm viêm khớp, viêm màng não, viêm tim, viêm túi mật và viêm nhiễm khuỷu tay-chân miệng ở trẻ em.

Việc phát hiện sớm các biến chứng và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa những tác động nghiêm trọng của bệnh thủy đậu.

Nếu bạn hoặc người thân có triệu chứng lo ngại hoặc biến chứng có thể liên quan đến bệnh thủy đậu, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để hiểu rõ hơn về loại bệnh này.

5. Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán bệnh thủy đậu thường dựa trên triệu chứng lâm sàng và quá trình lây nhiễm. Bác sĩ sẽ thực hiện kiểm tra cơ bản, kiểm tra da và dựa vào triệu chứng như nổi mụn đỏ và mụn nước để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Đối với trường hợp bệnh thủy đậu không biến chứng và ở nhóm người khỏe mạnh, điều trị thường tập trung vào việc giảm nhẹ triệu chứng và ngăn ngừa sự lây lan của virus.

Các biện pháp điều trị bao gồm:

  • Kiểm soát triệu chứng: Bác sĩ có thể khuyên dùng thuốc giảm đau và giảm ngứa để giảm khó chịu. Các loại thuốc kháng histamine cũng có thể được sử dụng để giảm ngứa.
  • Chăm sóc da: Giữ vùng da sạch và khô, tránh cào, xốc hoặc nặn mụn thủy đậu. Bạn có thể sử dụng băng bó hoặc băng vải để che chắn các vết mụn và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Nâng cao sức đề kháng: Bạn nên duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm ăn uống cân đối, tập thể dục đều đặn và đủ giấc ngủ. Điều này sẽ giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và giảm nguy cơ biến chứng.
  • Tiêm chủng vắc xin: Vắc xin Varicella-Zoster có sẵn để ngăn ngừa bệnh thủy đậu. Việc tiêm chủng đều đặn theo lịch trình khuyến nghị giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh nếu mắc phải.

Đối với trường hợp nghiêm trọng hoặc bệnh thủy đậu ở nhóm người có hệ miễn dịch yếu, bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị bổ sung như sử dụng kháng sinh nếu có nhiễm trùng phụ, hay các loại thuốc chống virus như Acyclovir để giảm mức độ nhiễm virus.

6. Phòng ngừa

Để phòng ngừa bệnh thủy đậu, có một số biện pháp quan trọng mà bạn có thể áp dụng:

  • Tiêm chủng vắc xin: Vắc xin Varicella-Zoster là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Đảm bảo rằng bạn và con bạn được tiêm đủ liều vắc xin theo lịch trình khuyến nghị.
  • Tránh tiếp xúc với người mắc bệnh: Bệnh thủy đậu lây qua tiếp xúc với chất nhầy từ các vết mụn, hoặc qua không khí từ những người mắc bệnh thủy đậu. Hạn chế tiếp xúc với những người bị nhiễm bệnh có thể giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Thực hiện vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt sau khi tiếp xúc với người mắc bệnh. Tránh chạm tay vào mắt, mũi hoặc miệng để ngăn vi khuẩn và virus xâm nhập.
  • Tránh sự tiếp xúc quá gần trong những nơi đông người: Đối với trường hợp có dịch bệnh hoặc bùng phát dịch thủy đậu trong cộng đồng, hạn chế tiếp xúc với những nơi đông người, đặc biệt là trẻ em chưa tiêm vắc xin.
  • Chăm sóc da cơ bản: Đảm bảo vệ sinh cá nhân hàng ngày, giữ da sạch khô và tránh việc cào, nặn mụn để tránh nhiễm trùng da.
  • Thực hiện biện pháp cách ly: Đối với trường hợp mắc bệnh thủy đậu, cần thực hiện biện pháp cách ly để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh. Điều này đặc biệt quan trọng trong trường hợp trẻ em và người có hệ miễn dịch suy yếu.

Để đảm bảo phòng ngừa tốt hơn, hãy tham khảo ý kiến và chỉ đạo từ bác sĩ hoặc nhà y tế để tìm hiểu về các biện pháp phòng ngừa cụ thể phù hợp với tình hình cá nhân và cộng đồng của bạn.

Trên đây là một số thông tin tổng quan về bệnh thủy đậu, từ dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân gây bệnh, các biến chứng nguy hiểm, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa. Bệnh thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em và có thể ảnh hưởng đến cả người lớn.

Việc hiểu về bệnh và các biện pháp phòng ngừa là quan trọng để bảo vệ sức khỏe của chúng ta và ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng