Bệnh sởi là gì? Nguyên nhân và dấu hiệu của bệnh

435
benh soi la gi

Bệnh sởi là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và lây lan rộng trong cộng đồng.

Đây là một căn bệnh do virus sởi gây ra, và nó có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng và thậm chí gây tử vong.

Bệnh sởi đã được kiểm soát thành công nhờ vào chương trình tiêm chủng phòng sởi toàn cầu, tuy nhiên, việc tái xuất của bệnh trong một số khu vực đã làm nổi lên mối lo ngại về tình hình dịch bệnh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về bệnh sởi, triệu chứng, nguyên nhân và tầm quan trọng của việc tiêm chủng để phòng ngừa bệnh này.

1. Giới thiệu tổng quan về bệnh Sởi

Bệnh sởi là một căn bệnh truyền nhiễm cực kỳ lây lan do virus sởi. Đây là một trong những căn bệnh nguy hiểm và có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ em và người lớn yếu đuối.

Bệnh sởi xuất hiện khắp nơi trên thế giới và vẫn còn là một vấn đề lớn đối với sức khỏe cộng đồng.

Vi rút sởi lây lan từ người nhiễm bệnh thông qua tiếp xúc trực tiếp, hoặc qua các giọt nhỏ trong không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.

Bệnh sởi có thể lây lan nhanh chóng trong môi trường đông người, như trường học, bệnh viện hoặc các khu dân cư chật hẹp.

Triệu chứng ban đầu của bệnh sởi thường bắt đầu sau một đợt ủ bệnh kéo dài từ 10 đến 14 ngày. Các triệu chứng bao gồm sốt, ho, sổ mũi, viêm mắt và ban đỏ trên da.

Sau đó, ban đỏ sẽ lan rộng trên toàn thân, bắt đầu từ mặt và lan dần xuống cổ, ngực và các phần còn lại của cơ thể.

Bệnh sởi cũng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm não và nhiễm trùng tai. Tuy nhiên, bệnh sởi có thể được phòng ngừa thông qua tiêm chủng.

Chương trình tiêm chủng phòng sởi đã giúp kiểm soát và giảm tình trạng bùng phát của bệnh trên toàn cầu. Việc tiêm chủng đảm bảo cung cấp miễn dịch tổng thể cho cá nhân và giúp ngăn ngừa sự lây lan của virus sởi trong cộng đồng.

2. Triệu chứng của bệnh sởi

Triệu chứng của bệnh sởi thường xuất hiện sau một đợt ủ bệnh kéo dài từ 10 đến 14 ngày. Ban đầu, người mắc sởi có thể gặp những triệu chứng tương tự như cảm lạnh, bao gồm sốt, mệt mỏi, đau họng, sổ mũi và ho.

Tuy nhiên, sau vài ngày, các triệu chứng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Triệu chứng chính của bệnh sởi là ban đỏ trên da. Ban đầu, nó xuất hiện ở vùng sau tai và sau đó lan rộng xuống mặt, cổ và toàn bộ cơ thể.

Ban đỏ có thể là một mảng đỏ đồng nhất hoặc là các đốm nhỏ gần nhau. Trong khi ban đỏ xuất hiện, người mắc sởi có thể trải qua cảm giác ngứa da.

Ngoài ra, bệnh sởi cũng có thể gây ra các triệu chứng khác như viêm mắt (kết hợp với dịch mắt và mát), đau họng, ho kéo dài, sưng mí mắt và nhức đầu. Một số người có thể trải qua tình trạng nôn mửa và tiêu chảy.

Quan trọng nhất, người mắc sởi có nguy cơ cao mắc các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm não và nhiễm trùng tai.

Việc nhận biết và chẩn đoán sớm bệnh sởi là rất quan trọng để đưa ra biện pháp điều trị và ngăn ngừa các biến chứng tiềm ẩn.

3. Nguyên nhân gây bệnh sởi

Nguyên nhân gây bệnh sởi là do sự lây lan của virus sởi. Virus sởi thuộc họ Morbillivirus và chủ yếu lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với những giọt nhỏ chứa virus từ hệ hô hấp của người mắc bệnh khi họ ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.

Virus cũng có thể tồn tại trong không khí và trên các bề mặt trong thời gian ngắn, làm tăng khả năng lây nhiễm.

Bệnh sởi rất dễ lây lan, đặc biệt trong môi trường đông người, như trường học, bệnh viện, các khu dân cư chật hẹp và nơi có tỷ lệ tiêm chủng thấp.

Người mắc bệnh sởi có thể truyền virus cho người khác từ 4-6 ngày trước khi xuất hiện ban đỏ và kéo dài trong vòng 4 ngày sau khi ban đỏ xuất hiện.

Một người mắc sởi có thể lây nhiễm cho khoảng 9-12 người khác nếu họ không được tiêm chủng hoặc không có miễn dịch.

Điều đáng lưu ý là bệnh sởi có khả năng lây lan rất cao và không tồn tại vaccin tự nhiên để ngăn chặn nó. Việc tiêm chủng phòng sởi được coi là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh sởi và giảm sự lây lan của virus trong cộng đồng.

4. Con đường lây nhiễm của bệnh sởi

Bệnh sởi lây lan chủ yếu thông qua tiếp xúc trực tiếp với giọt nhỏ chứa virus từ hệ hô hấp của người mắc bệnh.

Các con đường lây nhiễm chính của bệnh sởi bao gồm:

  • Tiếp xúc gần: Người mắc bệnh sởi có thể lây nhiễm cho người khác thông qua tiếp xúc gần, chẳng hạn như khi họ hoặc hắt hơi mà không che miệng, nói chuyện gần mặt hoặc tiếp xúc với các vật dụng cá nhân của người mắc bệnh.
  • Tiếp xúc với giọt bắn: Khi người mắc bệnh sởi hoặc hắt hơi, các giọt nhỏ chứa virus có thể lan truyền qua không khí và được hít vào đường hô hấp của người khác. Những giọt này có thể tồn tại trong không khí trong một khoảng thời gian ngắn và có thể lây nhiễm cho những người ở gần.
  • Tiếp xúc với bề mặt bị nhiễm virus: Virus sởi có thể tồn tại trên các bề mặt như tay, đồ chơi, đồ dùng sinh hoạt và bề mặt khác. Nếu một người chạm vào bề mặt nhiễm virus và sau đó chạm vào mắt, mũi hoặc miệng, virus có thể xâm nhập vào cơ thể và gây nhiễm trùng.

Bệnh sởi rất dễ lây lan do khả năng lưu hành trong không khí và khả năng lây nhiễm cao của virus.

Do đó, việc tuân thủ các biện pháp phòng ngừa như tiêm chủng và hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh sởi rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.

5. Bệnh sởi có lây lan không?

Có, bệnh sởi có khả năng lây lan rất cao. Virus sởi rất dễ lây nhiễm và có thể lây lan từ người sang người một cách nhanh chóng.

Một người mắc sởi có thể lây nhiễm cho những người xung quanh thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc tiếp xúc gần, như khi họ ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc chia sẻ các vật dụng cá nhân.

Đặc biệt, virus sởi có khả năng lưu hành trong không khí và có thể tồn tại trên các bề mặt trong thời gian ngắn.

Những giọt nhỏ chứa virus khi người mắc sởi ho hoặc hắt hơi có thể lan truyền qua không khí và được hít vào đường hô hấp của người khác.

Nếu người khác không có miễn dịch hoặc chưa được tiêm chủng phòng sởi, họ có nguy cơ cao mắc bệnh.

Để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh sởi, việc tiêm chủng phòng sởi là rất quan trọng. Ngoài ra, việc hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh sởi, đảm bảo vệ sinh cá nhân tốt và thực hiện các biện pháp giữ vệ sinh môi trường cũng giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.

6. Bệnh sởi và rubella

Bệnh sởi và rubella là hai bệnh truyền nhiễm do virus gây ra và có một số điểm tương đồng trong triệu chứng và cách lây lan. Tuy nhiên, chúng cũng có những khác biệt quan trọng.

Bệnh sởi

Bệnh sởi gây ra bởi virus sởi, thuộc họ Morbillivirus. Triệu chứng của sởi bao gồm sốt, ho khan, viêm mũi, kích ứng kết mạc, và ban đỏ nổi trên da.

Sởi lây lan chủ yếu thông qua tiếp xúc trực tiếp với giọt nhỏ chứa virus từ người mắc bệnh.

Virus có khả năng lưu hành trong không khí và trên các bề mặt trong thời gian ngắn, dễ dàng lây nhiễm khi người khỏe mạnh hít phải các giọt virus này.

Tiêm chủng phòng sởi là biện pháp chính để ngăn ngừa bệnh.

Rubella (Sởi Đức)

Bệnh rubella là một bệnh truyền nhiễm do virus rubella gây ra, thuộc họ Togaviridae. Triệu chứng của rubella thường bắt đầu bằng sốt nhẹ và ban đỏ nổi trên da, thường xuất hiện trên khuôn mặt và lan rộng xuống phần cơ thể còn lại.

Rubella lây lan chủ yếu qua tiếp xúc với giọt nhỏ chứa virus từ người mắc bệnh, chẳng hạn qua hoặc hắt hơi.

Bệnh cũng có thể lây qua máu từ mẹ mang thai sang thai nhi trong tử cung. Phụ nữ mang thai mắc bệnh rubella có thể gây hại cho thai nhi, gây ra các biến chứng nghiêm trọng như dị tật bẩm sinh, tổn thương tủy sống, các vấn đề tim mạch, hay các vấn đề thính giác.

Tiêm chủng phòng rubella là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa bệnh, đặc biệt đối với phụ nữ mang thai để tránh biến chứng nghiêm trọng cho thai nhi.

7. Biến chứng của bệnh sởi

Bệnh sởi có thể gây ra một số biến chứng nghiêm trọng và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Dưới đây là một số biến chứng phổ biến của bệnh sởi:

  • Viêm phổi: Bệnh sởi có thể gây viêm phổi nặng, đặc biệt ở trẻ em và người lớn tuổi. Viêm phổi có thể gây khó thở, sốt cao, ho và có thể cần đến sự can thiệp y tế khẩn cấp.
  • Viêm não: Một biến chứng nghiêm trọng của sởi là viêm não, có thể gây ra viêm màng não hoặc viêm não tủy. Đây là một tình trạng nguy hiểm và có thể gây ra các triệu chứng như sốt cao, đau đầu nghiêm trọng, co giật, và thậm chí là tổn thương vĩnh viễn cho hệ thần kinh.
  • Viêm tai giữa: Sởi có thể gây viêm tai giữa, là một tình trạng viêm nhiễm trong ống tai giữa. Điều này có thể gây đau tai, mất thính lực tạm thời hoặc kéo dài, và cần điều trị để ngăn chặn biến chứng lâu dài.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp: Bệnh sởi làm suy yếu hệ miễn dịch và tạo điều kiện cho vi khuẩn khác xâm nhập, gây ra các nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi thứ phát.
  • Biến chứng dị ứng: Một số người mắc sởi có thể phát triển các biến chứng dị ứng như viêm da dị ứng hoặc viêm não dị ứng, trong đó hệ thống miễn dịch phản ứng mạnh với virus sởi.
  • Biến chứng thai nhi: Nếu phụ nữ mang thai mắc sởi, có nguy cơ gây ra biến chứng nghiêm trọng cho thai nhi, bao gồm dị tật bẩm sinh, tổn thương tủy sống, vấn đề tim mạch và thính giác.

Để ngăn ngừa biến chứng của bệnh sởi, việc tiêm chủng phòng sởi đầy đủ và đúng lịch trình là rất quan trọng.

8. Bệnh sởi và phụ nữ mang thai

Bệnh sởi có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho phụ nữ mang thai và thai nhi. Dưới đây là một số điều cần biết về bệnh sởi và phụ nữ mang thai:

  • Tác động lên thai nhi: Phụ nữ mang thai mắc bệnh sởi có nguy cơ cao gây ra biến chứng cho thai nhi. Bệnh sởi có thể gây ra dị tật bẩm sinh, tổn thương tủy sống, vấn đề tim mạch và thính giác. Thai nhi cũng có nguy cơ cao hơn bị sẩy thai, sinh non hoặc tử vong nếu mẹ mắc bệnh sởi.
  • Tiêm chủng phòng sởi: Việc tiêm chủng phòng sởi trước khi mang thai là cách hiệu quả nhất để bảo vệ phụ nữ và thai nhi khỏi bệnh sởi. Nếu phụ nữ chưa tiêm chủng hoặc chưa có kháng thể sởi đủ, việc tiêm vắc xin sởi nên được thực hiện ít nhất 1 tháng trước khi có kế hoạch mang thai.
  • Điều trị cho phụ nữ mang thai: Nếu phụ nữ mang thai mắc bệnh sởi, việc chăm sóc và điều trị sởi cần được thực hiện cẩn thận dưới sự giám sát của bác sĩ. Điều trị bao gồm việc kiểm soát triệu chứng, bổ sung chế độ ăn uống và nước, và hỗ trợ y tế cần thiết.
  • Hạn chế tiếp xúc: Phụ nữ mang thai nên hạn chế tiếp xúc với những người mắc bệnh sởi để tránh nguy cơ lây nhiễm. Khi có tiếp xúc với người mắc sởi, phụ nữ mang thai cần tuân thủ các biện pháp vệ sinh cá nhân như rửa tay kỹ trước và sau khi tiếp xúc.
  • Tư vấn trước và sau mang thai: Trước khi mang thai, phụ nữ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để kiểm tra tình trạng miễn dịch đối với sởi và nhận các vắc xin cần thiết. Sau khi sinh, việc tiêm chủng phòng sởi cho thai nhi theo lịch trình cũng rất quan trọng.

9. Chẩn đoán bệnh sởi

Chẩn đoán bệnh sởi thường dựa trên các triệu chứng lâm sàng và thông tin tiếp xúc với người mắc bệnh.

Dưới đây là các phương pháp chẩn đoán thường được sử dụng:

  • Triệu chứng lâm sàng: Bác sĩ sẽ xem xét các triệu chứng như sốt cao, ho khan, mệt mỏi, nổi ban da đỏ và sưng, đặc biệt là trên mặt, cổ và ngực. Các triệu chứng này có thể được sử dụng như một chỉ báo ban đầu cho việc nghi ngờ bệnh sởi.
  • Tiếp xúc với người mắc bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi về lịch trình tiếp xúc với những người mắc bệnh sởi. Nếu có tiếp xúc gần với người mắc hoặc tiếp xúc trong cùng một khu vực có bệnh sởi, đặc biệt trong vòng 21 ngày trước khi triệu chứng xuất hiện, thì khả năng nhiễm sởi cao.
  • Xét nghiệm huyết thanh: Mẫu máu có thể được lấy để xác định sự hiện diện của kháng thể IgM và IgG đối với virus sởi. Sự hiện diện của kháng thể IgM cho thấy nhiễm virus mới đây, trong khi kháng thể IgG cho thấy có kháng thể bảo vệ sau khi đã bị nhiễm sởi hoặc tiêm phòng sởi.
  • Xét nghiệm vi khuẩn: Mẫu bệnh phẩm từ mũi và họng có thể được lấy để xác định sự hiện diện của virus sởi bằng kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction).

Nếu có nghi ngờ bệnh sởi, việc tìm kiếm sự tư vấn và hỗ trợ từ bác sĩ là quan trọng. Chẩn đoán chính xác sớm sẽ giúp điều trị và quản lý bệnh hiệu quả, đồng thời giảm nguy cơ lây lan cho những người xung quanh.

10. Điều trị bệnh sởi

Hiện tại, không có một loại thuốc đặc hiệu để điều trị trực tiếp cho bệnh sởi. Điều trị tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ sự phục hồi tự nhiên của cơ thể.

nguyen nhan gay benh soi

Dưới đây là những phương pháp điều trị thông thường được áp dụng:

  • Kiểm soát triệu chứng: Bác sĩ sẽ tập trung vào giảm sốt, giảm ho và các triệu chứng khác để làm giảm sự khó chịu và cải thiện tình trạng tổng quát của bệnh nhân. Điều này có thể bao gồm sử dụng thuốc giảm sốt như paracetamol, thuốc ho giảm hoặc các loại thuốc chống dị ứng.
  • Hỗ trợ chế độ ăn uống và nước: Bệnh sởi thường gây ra mất nước và suy dinh dưỡng. Việc cung cấp đủ lượng nước và dinh dưỡng cần thiết là rất quan trọng để hỗ trợ cơ thể trong quá trình phục hồi. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể khuyên dùng các loại nước giải khát điện giải hoặc thậm chí việc nhập viện để điều trị nội trú.
  • Hỗ trợ y tế: Trong một số trường hợp nặng, bệnh sởi có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng và yêu cầu chăm sóc y tế chuyên sâu. Điều này có thể bao gồm việc điều trị cho các biến chứng như viêm phổi, viêm não hoặc nhiễm trùng tai.

Ngoài ra, việc tiêm chủng phòng sởi là phương pháp quan trọng để ngăn ngừa bệnh sởi. Vắc-xin sởi được coi là an toàn và hiệu quả trong việc ngăn ngừa bệnh sởi.

Đối với những người chưa tiêm chủng hoặc chưa có kháng thể đối với sởi, tiêm phòng sởi nên được xem xét.

11. Phòng ngừa bệnh sởi

Phòng ngừa bệnh sởi là một phần quan trọng trong việc kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả:

  • Tiêm phòng sởi: Vắc-xin sởi là biện pháp phòng ngừa chính để ngăn ngừa bệnh sởi. Việc tiêm phòng sởi được khuyến nghị cho trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên và người trưởng thành chưa tiêm chủng hoặc chưa có kháng thể đối với sởi. Tiêm phòng sởi đáp ứng đầy đủ lịch tiêm phòng và tuân thủ các chỉ định y tế cụ thể.
  • Tăng cường hiệu lực tiêm phòng: Đối với những người sống trong các khu vực có dịch sởi hoặc có nguy cơ tiếp xúc với bệnh, việc tăng cường hiệu lực tiêm phòng có thể được xem xét. Điều này có thể bao gồm việc tiêm phòng lại hoặc kiểm tra kháng thể để đảm bảo khả năng miễn dịch đối với sởi.
  • Hạn chế tiếp xúc: Trong trường hợp có người mắc sởi trong cộng đồng, việc hạn chế tiếp xúc với người bị nhiễm và các khu vực có nguy cơ cao là cần thiết. Điều này bao gồm tránh tiếp xúc gần với người mắc bệnh và tránh đi các khu vực có dịch sởi.
  • Vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa lây nhiễm sởi và các bệnh truyền nhiễm khác. Đặc biệt, rửa tay sau khi tiếp xúc với người bị sởi hoặc các bề mặt có thể bị nhiễm bệnh.
  • Thông tin và giáo dục: Tăng cường thông tin và giáo dục cộng đồng về sởi, vắc-xin sởi và các biện pháp phòng ngừa là cực kỳ quan trọng.

Trên thực tế, bệnh sởi là một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng và ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của một cá nhân cũng như cộng đồng.

Thông qua việc tiêm phòng sởi, kiểm soát tiếp xúc và tăng cường giáo dục về bệnh, chúng ta có thể giảm thiểu sự lây lan và ngăn ngừa bệnh sởi.

Việc sớm chẩn đoán và điều trị chính xác cũng rất quan trọng để giảm thiểu biến chứng và hỗ trợ sự hồi phục.

Sự nhận thức và thực hiện các biện pháp phòng ngừa sởi là cực kỳ quan trọng để bảo vệ sức khỏe của chúng ta và cộng đồng.