Viêm tiểu phế quản: Triệu chứng và nguyên nhân

15

Tổng quan

Viêm tiểu phế quản (Bronchiolitis) là một bệnh nhiễm trùng phổi thường gặp ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh. Nó có thể gây viêm và tắc nghẽn các đường dẫn khí nhỏ (tiểu phế quản) của phổi.

Viêm tiểu phế quản hầu như luôn do virus gây ra. Thông thường, thời điểm cao điểm của bệnh viêm tiểu phế quản là những tháng của mùa đông.

Viêm tiểu phế quản khởi phát với các triệu chứng tương tự như cảm lạnh thông thường nhưng sau đó phát triển thành ho, thở khò khè và đôi khi khó thở. Các triệu chứng của viêm tiểu phế quản có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần.

Hầu hết trẻ em khỏe hơn khi được chăm sóc tại nhà, chỉ một tỷ lệ nhỏ trẻ em phải nhập viện.

benh viem tieu phe quan

Triệu chứng của viêm tiểu phế quản

Trong vài ngày đầu, các dấu hiệu và triệu chứng của viêm tiểu phế quản tương tự như cảm lạnh:

  • Sổ mũi
  • Nghẹt mũi
  • Ho
  • Sốt nhẹ

Sau đó, trẻ có thể khó thở một tuần hoặc hơn và có tiếng rít khi trẻ thở ra (thở khò khè).

Nhiều trẻ sơ sinh cũng bị nhiễm trùng tai (viêm tai giữa).

Khi nào nên đi khám bác sĩ?

Các dấu hiệu và triệu chứng sau đây là lý do bạn cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời:

  • Âm thanh khò khè có thể nghe thấy được
  • Thở rất nhanh và nông – hơn 60 nhịp thở một phút
  • Thở khó – các xương sườn dường như hút vào trong khi trẻ hít vào
  • Uể oải hoặc lờ đờ
  • Thở quá nhanh khi ăn hoặc uống
  • Da chuyển sang màu xanh, đặc biệt là môi và móng tay bị tím tái

Nguyên nhân gây viêm tiểu phế quản

Viêm tiểu phế quản xảy ra khi một loại vi rút lây nhiễm vào các tiểu phế quản trong phổi. Nhiễm trùng làm cho các tiểu phế quản sưng lên và bị viêm. Chất nhầy tích tụ trong các đường thở này, khiến không khí khó lưu thông tự do vào và ra khỏi phổi.

Hầu hết các trường hợp viêm tiểu phế quản là do viruss hợp bào hô hấp (RSV) gây ra.

RSV là một loại virus phổ biến chỉ lây nhiễm cho trẻ em đưới 2 tuổi. Các đợt bùng phát nhiễm RSV xảy ra vào mùa đông hàng năm và có thể bị tái nhiễm bởi lần nhiễm trước đó không tạo ra kháng thể miễn dịch lâu dài.

Viêm tiểu phế quản cũng có thể do các loại virus khác như virus gây ra bệnh cúm hoặc cảm lạnh thông thường.

Các loại virus gây viêm tiểu phế quản rất dễ lây lan, có thể nhiễm qua các giọt bắn trong không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.

Cũng có thể bị lây nhiễm khi chạm vào các đồ vật dùng chung như khăn tắm, đồ chơi… rồi chạm vào mắt, mũi, miệng.

Các yếu tố tăng nguy cơ mắc bệnh

Viêm tiểu phế quản thường ảnh hưởng đến trẻ em dưới 2 tuổi. Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi có nguy cơ bị viêm tiểu phế quản cao nhất vì phổi và hệ thống miễn dịch của trẻ chưa phát triển hoàn thiện.

Các yếu tố khác có liên quan đến tăng nguy cơ viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh và các trường hợp nặng hơn bao gồm:

  • Sinh non
  • Tình trạng cơ bản về tim hoặc phổi
  • Suy giảm hệ thống miễn dịch
  • Tiếp xúc với khói thuốc lá
  • Chưa từng được bú sữa mẹ
  • Tiếp xúc với nhiều trẻ em đặc biệt ở nhà trẻ

Các biến chứng của viêm tiểu phế quản

Các biến chứng của viêm tiểu phế quản nặng có thể bao gồm:

  • Da xanh tím tái do thiếu oxy
  • Ngừng thở: Có thể xảy ra ở trẻ sinh non và trẻ sơ sinh trong vòng 2 tháng đầu đời
  • Mất nước
  • Mức oxy thấp và suy hô hấp

Nếu những điều này xảy ra, con bạn cần được nhập viện điều trị. Suy hô hấp nặng có thể phải đặt một ống vào khí quản giúp trẻ dễ thở cho đến khi hết nhiễm trùng.

Nếu con bạn sinh non, mắc bệnh tim hoặc phổi hoặc bị suy giảm hệ thống miễn dịch, cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu ban đầu của viêm tiểu phế quản.

Nhiễm trùng có thể nhanh chóng trở nên nghiêm trọng.

Chẩn đoán viêm tiểu phế quản

Các xét nghiệm và chụp X-quang thường không cần thiết để chẩn đoán viêm tiểu phế quản. Bác sĩ thường có thể xác định được vấn đề bằng cách quan sát con bạn và nghe phổi bằng ống nghe.

Nếu con bạn có nguy cơ bị viêm tiểu phế quản nặng, nếu các triệu chứng ngày càng nặng hơn hoặc nếu nghi ngờ vấn đề khác, bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm khác bao gồm:

  • Chụp Xquang lồng ngực
  • Thử nghiệm virus
  • Xét nghiệm máu

Bác sĩ cũng có thể hỏi về các dấu hiệu mất nước, đặc biệt nếu con bạn không muốn uống hoặc ăn hoặc bị nôn. Các dấu hiệu của tình trạng mất nước bao gồm mắt trũng sâu, miệng và da khô, chậm chạp và tiểu ít hoặc không đi tiểu.

Phòng ngừa bệnh viêm tiểu phế quản

Do virus gây viêm tiểu phế quản lây lan từ người này sang người khác nên một trong những cách tốt nhất để ngăn ngừa là rửa tay thường xuyên, đặc biệt là trước khi chạm vào trẻ nếu đang bị cảm lạnh hoặc các bệnh khác về đường hô hấp.

Mang khẩu trang là lựa chọn thích hợp.

Nếu trẻ bị viêm tiểu phế quản, hãy giữ trẻ ở nhà cho đến khi hết bệnh để tránh lây lan cho người khác.

Những cách thông thường khác giúp hạn chế lây nhiễm bao gồm:

  • Hạn chế tiếp xúc với người đang bị sốt hoặc cảm lạnh
  • Làm sạch và khử trùng bề mặt và đồ vật thường xuyên chạm vào như đồ chơi, tay nắm cửa
  • Che miệng kho và hắt hơi bằng khuỷu tay hoặc các thứ khác an toàn hơn sau đó rửa sạch
  • Sử dụng ly uống nước riêng
  • Rửa tay thường xuyên
  • Cho con bú: Nhiễm trùng đường hô hấp ít phổ biến hơn đáng kể ở trẻ bú sữa mẹ

Sử dụng vắc xin và thuốc

Không có thuốc chủng ngừa cho các nguyên nhân phổ biến gây bệnh viêm tiểu phế quản (RSV và rhinovirus). Tuy nhiên tiêm phòng cúm hàng năm được khuyến nghị cho tất cả mọi trẻ trên 6 tháng tuổi.

Trẻ sơ sinh có nguy cơ nhiễm RSV cao, đặc biệt là trẻ sinh non và trẻ mắc bệnh tim, phổi, trẻ có hệ miễn dịch bị suy giảm có thể được dùng thuốc palivizumab (Synagis) để giảm khả năng nhiễm RSV.