Mất thính giác: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách phòng ngừa

44
mat thinh giac

Mất thính giác là một tình trạng mà khả năng nghe của cá nhân bị suy giảm hoặc hoàn toàn mất đi, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội.

Đây là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, và mất thính giác có thể gây ra nhiều rối loạn và tác động tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày của người bị ảnh hưởng.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá thông tin về nguyên nhân, dấu hiệu và các phương pháp chẩn đoán để hiểu rõ hơn về tình trạng mất thính giác.

1. Thông tin tổng quan về tình trạng mất thính giác

Mất thính giác, còn được gọi là điếc, là tình trạng mất khả năng nghe hoặc giảm khả năng nghe một cách đáng kể. Nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội của một người.

Mất thính giác có thể là do nguyên nhân cơ học trong tai (mất thính giác dẫn truyền) hoặc do vấn đề ở hệ thần kinh (mất thính giác dẫn lưu).

Có nhiều nguyên nhân gây mất thính giác, bao gồm lão hóa, tiếng ồn, chấn thương, nhiễm trùng, dùng thuốc không an toàn, bệnh lý và di truyền.

Mất thính giác có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn và được chẩn đoán dựa trên lịch sử bệnh, kiểm tra lâm sàng và các xét nghiệm thích hợp.

Điều trị mất thính giác có thể bao gồm sử dụng thiết bị trợ thính, thuốc, phẫu thuật và quản lý các yếu tố gây mất thính giác.

Không phải trường hợp mất thính giác đều có thể được khắc phục hoàn toàn, do đó, việc phòng ngừa mất thính giác bằng cách hạn chế tiếp xúc với các yếu tố gây hại và duy trì sức khỏe tai là rất quan trọng.

2. Dấu hiệu của tình trạng mất thính giác

Dấu hiệu của mất thính giác có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ của tình trạng. Dưới đây là một số dấu hiệu phổ biến mà người mắc mất thính giác có thể gặp phải:

  • Khó nghe: Người bị mất thính giác thường gặp khó khăn trong việc nghe và hiểu các âm thanh xung quanh. Họ có thể thấy âm thanh trở nên mờ nhạt hoặc mất đi hoàn toàn.
  • Gặp khó khăn trong giao tiếp: Do mất khả năng nghe rõ, người mắc mất thính giác có thể gặp khó khăn trong việc tham gia vào các cuộc trò chuyện, đặc biệt là trong môi trường ồn ào.
  • Phụ thuộc vào việc đo thính: Người bị mất thính giác thường cần dùng thiết bị trợ thính hoặc hệ thống truyền âm thanh khác để có thể nghe rõ. Họ có thể cảm thấy không thoải mái nếu không có các phương tiện hỗ trợ này.
  • Lắng đọng âm thanh: Một số người mắc mất thính giác có thể nghe được âm thanh, nhưng âm thanh đó không rõ ràng và có thể bị lẫn với âm thanh khác.
  • Tiếng ồn trong tai (tinnitus): Tinnitus là hiện tượng nghe tiếng ù, tiếng kêu hoặc tiếng vọng trong tai mà không có nguồn âm thanh bên ngoài. Nó thường đi kèm với mất thính giác và có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
  • Cảm giác bị cô đơn hoặc cách biệt: Mất thính giác có thể khiến người bệnh cảm thấy cô đơn và cách biệt vì khó khăn trong việc tham gia vào các hoạt động xã hội và giao tiếp.

Trên đây chỉ là một số dấu hiệu thường gặp của mất thính giác và có thể khác nhau tùy theo từng trường hợp.

Nếu bạn hoặc người thân gặp phải các dấu hiệu này, nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng để được tư vấn và chẩn đoán chính xác.

3. Nguyên nhân gây bệnh

Mất thính giác có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

  • Tuổi tác: Quá trình lão hóa tự nhiên là một trong những nguyên nhân chính gây mất thính giác. Mất thính giác liên quan đến tuổi tác thường bắt đầu từ khoảng 60 tuổi trở lên và thường là một quá trình tự nhiên.
  • Tiếng ồn: Tiếng ồn lớn và kéo dài có thể gây hại cho tai và gây mất thính giác. Các nguồn tiếng ồn như máy móc công nghiệp, phương tiện giao thông ồn ào, âm thanh từ công việc, hoặc nghe nhạc ở âm lượng cao trong thời gian dài đều có thể gây tổn thương cho tai.
  • Bệnh lý tai: Các bệnh lý tai như viêm tai giữa, viêm tai ngoại biên, viêm tai giác mạc, vi khuẩn và nhiễm trùng tai có thể gây mất thính giác tạm thời hoặc vĩnh viễn.
  • Dùng thuốc: Một số loại thuốc như kháng sinh, thuốc chống ung thư (chẳng hạn như cisplatin), thuốc chống viêm không steroid có thể gây hại cho tai và gây mất thính giác.
  • Các vấn đề di truyền: Một số trường hợp mất thính giác có thể do yếu tố di truyền như bệnh di truyền về tai.
  • Các bệnh khác: Mất thính giác cũng có thể là một triệu chứng của các bệnh khác nhau như bệnh Meniere, bệnh tự miễn (như bệnh Lupus), tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh lý mạch máu não, và nhiều bệnh khác.

Mất thính giác có thể do một nguyên nhân đơn lẻ hoặc kết hợp của nhiều yếu tố. Việc xác định nguyên nhân chính xác của mất thính giác đòi hỏi sự đánh giá và chẩn đoán từ bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng hoặc chuyên gia chuyên về thính lực.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Mất thính giác có thể gây ra một số biến chứng nguy hiểm và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của người bị bệnh.

Các biến chứng có thể bao gồm:

  • Xã hội và tâm lý: Mất thính giác có thể gây cảm giác cô đơn, cảm thấy cách biệt và khó giao tiếp với người khác. Người bị mất thính giác có thể gặp khó khăn trong việc tham gia vào các hoạt động xã hội, làm việc, học tập và tương tác với gia đình và bạn bè. Điều này có thể dẫn đến tình trạng cô lập, trầm cảm, lo lắng và mất tự tin.
  • Giao tiếp và học tập: Mất thính giác có thể làm giảm khả năng nghe và hiểu thông tin. Điều này ảnh hưởng đến việc giao tiếp, học tập và truyền đạt ý kiến. Người bị mất thính giác có thể gặp khó khăn trong việc nghe và hiểu ngôn ngữ nói, gây khó khăn trong việc học tập và tiếp thu kiến thức.
  • Tai biến: Mất thính giác có thể làm tăng nguy cơ tai biến, đặc biệt là nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Tai biến có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho cấu trúc tai và ảnh hưởng đến khả năng nghe.
  • An toàn cá nhân: Mất thính giác có thể gây nguy hiểm trong các tình huống cần phản ứng nhanh nhạy, như giao thông đường bộ hoặc tại nơi làm việc. Người bị mất thính giác có thể không nghe thấy cảnh báo hoặc tín hiệu nguy hiểm, làm tăng nguy cơ tai nạn.
  • Tác động về sức khỏe tổng quát: Mất thính giác có thể gây stress, mất ngủ và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống tổng thể.

Nếu mất thính giác không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe khác, như vấn đề về trí nhớ, tăng nguy cơ bệnh tim mạch và suy gi

5. Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán và điều trị mất thính giác phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể và mức độ nghiêm trọng của tình trạng.

Dưới đây là một số phương pháp chẩn đoán và điều trị thông thường:

  • Chẩn đoán: Thăm khám và lịch sử bệnh: Bác sĩ sẽ thăm khám tai và hệ thần kinh, và thu thập thông tin về lịch sử bệnh của bệnh nhân.
  • Kiểm tra thính lực: Bác sĩ sẽ thực hiện các kiểm tra để đánh giá mức độ thính lực của bệnh nhân, bao gồm audiometri và kiểm tra nghe thông qua việc sử dụng thiết bị đo thính lực đặc biệt.
  • Xét nghiệm hình ảnh: Một số xét nghiệm hình ảnh như siêu âm, CT scan hay MRI có thể được sử dụng để đánh giá cấu trúc và chức năng của tai và hệ thần kinh liên quan.
  • Điều trị: Điều trị dựa trên nguyên nhân: Đối với mất thính giác do nguyên nhân cụ thể như nhiễm trùng, viêm nhiễm, hoặc tác động thuốc, việc điều trị tập trung vào nguyên nhân gốc. Điều này có thể bao gồm sử dụng kháng sinh, thuốc chống viêm, hoặc thay đổi loại thuốc đang sử dụng.
  • Thiết bị trợ thính: Trong trường hợp mất thính giác không thể khắc phục hoặc điều trị được, thiết bị trợ thính như máy trợ thính hoặc các loại nút tai có thể được sử dụng để cung cấp âm thanh cho người bị mất thính giác.
  • Phẫu thuật: Trong một số trường hợp đặc biệt, phẫu thuật có thể được thực hiện để điều trị mất thính giác. Ví dụ, phẫu thuật cấy ghép xương chũm hoặc phẫu thuật tái tạo tuyến nước bọt có thể được thực hiện.
  • Chăm sóc hỗ trợ và giáo dục: Người bị mất thính giác cần nhận được chăm sóc hỗ trợ và giáo dục về cách sử dụng thiết bị trợ thính, kỹ năng giao tiếp, và cách bảo vệ tai

6. Các biện pháp phòng ngừa

Để phòng ngừa mất thính giác và bảo vệ tai của bạn, có một số biện pháp sau đây mà bạn có thể thực hiện:

  • Bảo vệ tai khỏi tiếng ồn: Hạn chế tiếp xúc với tiếng ồn lớn và sử dụng bảo hộ tai khi bạn ở gần các nguồn tiếng ồn như công trường, nhạc rock, máy kéo hay công cụ điện. Đảm bảo sử dụng tai nghe có chất lượng tốt và hạn chế thời gian sử dụng trong môi trường có tiếng ồn.
  • Tránh tiếp xúc với chất độc: Một số chất độc như thuốc lá, hóa chất công nghiệp và hóa chất có thể gây hại cho tai và gây mất thính giác. Tránh hít phải khói thuốc lá, sử dụng các biện pháp an toàn khi làm việc với các chất độc và đảm bảo thông gió tốt trong môi trường làm việc.
  • Điều chỉnh âm lượng: Sử dụng các thiết bị phát âm thanh (như điện thoại, máy nghe nhạc) ở mức âm lượng an toàn. Hạn chế việc sử dụng tai nghe với âm lượng quá lớn và không nghe nhạc ở mức âm lượng cao trong thời gian dài.
  • Kiểm tra thường xuyên: Định kỳ kiểm tra thính lực để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu mất thính giác và tiến hành các biện pháp điều trị kịp thời.
  • Ăn uống và chế độ dinh dưỡng: Dinh dưỡng cân bằng và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp bảo vệ tai và sự thính giác của bạn. Hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm có chứa chất béo và muối cao, và tăng cường việc ăn các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như rau xanh, trái cây, hạt và cá.
  • Hạn chế việc sử dụng các công cụ có tiếng ồn: Nếu làm việc trong môi trường có tiếng ồn cao, hãy sử dụng bảo hộ tai và hạn chế thời gian tiếp xúc với các công cụ có tiếng ồn như máy cắt cỏ, máy mài, máy cắt…

Mất thính giác có thể gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bị mắc phải. Việc chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời có vai trò quan trọng trong việc khắc phục tình trạng mất thính giác.

Hơn nữa, việc áp dụng biện pháp phòng ngừa như bảo vệ tai khỏi tác động có hại có thể giảm nguy cơ mắc phải tình trạng mất thính giác.