Hội chứng Dressler: Triệu chứng và nguyên nhân

15

Tổng quan

Hội chứng Dressler là tình trạng viêm túi bao quanh tim (viêm màng ngoài tim). Nó được cho là xảy ra do hệ thống miễn dịch phản ứng với tổn thương mô tim hoặc tổn thương túi xung quanh tim (màng ngoài tim). Thiệt hại có thể do đau tim, phẫu thuật hoặc chấn thương. Các triệu chứng bao gồm đau ngực, có thể cảm thấy giống như đau ngực do đau tim.

Hội chứng Dressler còn có thể được gọi là hội chứng sau nhồi máu cơ tim, viêm màng ngoài tim sau chấn thương, hội chứng sau chấn thương tim và hội chứng sau phẫu thuật cắt màng ngoài tim.

Triệu chứng của hội chứng Dressler

Các triệu chứng có thể xuất hiện vài tuần đến vài tháng sau một cơn đau tim, phẫu thuật hoặc chấn thương ở ngực. Các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Tưc ngực
  • Sốt

Khi nào nên đi khám bác sĩ?

Tìm kiếm sự chăm sóc khẩn cấp khi bị đau ngực đột ngột hoặc dai dẳng, có thể báo hiệu cơn đau tim hoặc rối loạn nghiêm trọng khác.

Nguyên nhân gây hội chứng Dressler

Các chuyên gia cho rằng hội chứng Dressler là do phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với tổn thương tim. Cơ thể phản ứng với mô bị thương bằng cách gửi các tế bào miễn dịch và protein (kháng thể) để làm sạch và sửa chữa khu vực bị ảnh hưởng. Đôi khi phản ứng này gây viêm màng ngoài tim.

Hội chứng Dressler có thể xảy ra sau một số cuộc phẫu thuật hoặc thủ thuật tim.

Các biến chứng của hội chứng Dressler

Phản ứng của hệ thống miễn dịch gây ra hội chứng Dressler cũng có thể dẫn đến tích tụ chất lỏng trong các mô xung quanh phổi (tràn dịch màng phổi).

Hiếm khi, hội chứng Dressler có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng hơn, bao gồm:

  • Chèn ép tim. Viêm màng ngoài tim có thể gây ra chất lỏng tích tụ trong túi (tràn dịch màng ngoài tim). Chất lỏng có thể gây áp lực lên tim, buộc nó phải làm việc nhiều hơn và giảm khả năng bơm máu hiệu quả.
  • Viêm màng ngoài tim co thắt. Tình trạng viêm tái phát hoặc mãn tính có thể khiến màng ngoài tim dày lên hoặc có sẹo. Sẹo có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim.

Chẩn đoán

Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ khám sức khỏe toàn diện, bao gồm cả việc lắng nghe trái tim bằng ống nghe. Âm thanh được gọi là tiếng cọ màng ngoài tim có thể xảy ra khi màng ngoài tim bị viêm hoặc khi chất lỏng tích tụ quanh tim.

Các xét nghiệm có thể giúp chẩn đoán hội chứng Dressler bao gồm:

  • Công thức máu toàn bộ. Hầu hết những người mắc hội chứng Dressler đều có số lượng bạch cầu tăng lên.
  • Xét nghiệm máu để đo tình trạng viêm. Mức độ protein phản ứng C tăng lên và tốc độ lắng hồng cầu tăng (tốc độ lắng) có thể cho thấy tình trạng viêm phù hợp với hội chứng Dressler.
  • Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG). Thử nghiệm nhanh chóng, không đau này ghi lại các tín hiệu điện trong tim thông qua các dây dẫn được gắn vào da. Những thay đổi nhất định trong các tín hiệu điện có thể cho thấy áp lực lên tim. Nhưng những thay đổi này có thể tồn tại sau khi phẫu thuật tim, vì vậy kết quả của các xét nghiệm khác là cần thiết để chẩn đoán hội chứng Dressler.
  • Chụp Xquang lồng ngực. Chụp X-quang ngực có thể giúp phát hiện chất lỏng xung quanh tim hoặc phổi. Nó cũng có thể giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây ra chất lỏng, chẳng hạn như viêm phổi.
  • Siêu âm tim. Sóng âm thanh tạo ra hình ảnh của trái tim, có thể cho biết liệu chất lỏng có tích tụ xung quanh nó hay không.
  • MRI tim . Thử nghiệm này sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh tĩnh hoặc chuyển động về cách máu chảy qua tim. Xét nghiệm này có thể cho thấy màng ngoài tim dày lên.

Phòng ngừa hội chứng Dressler

Một số nghiên cứu cho thấy rằng dùng thuốc chống viêm colchicine (Colcrys, Gloperba, Mitgare) trước khi phẫu thuật tim có thể giúp ngăn ngừa hội chứng Dressler.