Thực quản Barrett là gì? Triệu chứng & Nguyên nhân

406
thuc quan barrett

Bệnh thực quản Barrett là một tình trạng y tế phổ biến liên quan đến thực quản, mang trong mình nguy cơ cao về ung thư thực quản và đòi hỏi sự quan tâm và điều trị đúng hướng.

1. Thực quản Barrett là bệnh gì?

Bệnh thực quản Barrett là một tình trạng y tế mà niêm mạc bên trong thực quản chuyển đổi từ loại tế bào thường thành loại tế bào biểu mô đặc biệt gọi là tế bào Barrett.

Đây là một phản ứng bảo vệ của cơ thể trước sự tổn thương liên tục từ trào ngược axit dạ dày lên thực quản.

Thường liên quan đến chứng trào ngược dạ dày-thực quản (GERD), bệnh thực quản Barrett có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư thực quản và đòi hỏi sự theo dõi cũng như điều trị thích hợp.

2. Triệu chứng

Các tế bào Barrett trên niêm mạc thực quản phát hiện qua nội soi dạ dày. Bệnh thực quản Barrett thường được liên kết với GERD và có thể gây ra những triệu chứng tương tự như GERD, bao gồm:

  • Nóng rát hoặc đau ngực: Một cảm giác nóng rát hoặc đau ngực từng lan ra sau lồng ngực.
  • Trào ngược axit: Cảm giác chua hoặc nôn mửa từ dạ dày trào lên miệng.
  • Đau và khó tiêu: Cảm giác đau hoặc khó tiêu sau khi ăn.
  • Thở khò khè hoặc ho: Có thể do sự kích ứng của trào ngược axit đến hệ hô hấp.
  • Khó ngủ hoặc mất ngủ: Do khó chịu và đau do triệu chứng trào ngược dạ dày.
  • Khó nuốt: Một số người có thể gặp khó khăn trong việc nuốt thức ăn hoặc dễ nghẹn khi nuốt.
  • Tụt cân không rõ nguyên nhân: Một số bệnh nhân có thể trình bày với mất cân nặng không giải thích được.

Nếu bạn có các triệu chứng liên quan đến trào ngược dạ dày-thực quản hoặc có yêu cầu cụ thể, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và chẩn đoán chính xác.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Nguyên nhân chính gây bệnh thực quản Barrett chủ yếu liên quan đến chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

Các yếu tố sau đây có thể góp phần vào phát triển bệnh thực quản Barrett:

  • Trào ngược axit dạ dày: GERD xảy ra khi axit dạ dày trào ngược lên thực quản thường xuyên và trong thời gian dài. Sự tiếp xúc liên tục của axit dạ dày với niêm mạc thực quản gây tổn thương và kích thích quá trình biến đổi tế bào.
  • Thay đổi biểu mô tế bào: Niêm mạc thực quản thường được bao phủ bởi loại tế bào thường, nhưng do tác động của trào ngược axit liên tục, một số tế bào thực quản chuyển đổi thành loại tế bào biểu mô đặc biệt gọi là tế bào Barrett. Tế bào Barrett có khả năng chịu đựng trào ngược axit hơn, nhưng đồng thời tăng nguy cơ ung thư thực quản.
  • Yếu tố di truyền: Có một yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh thực quản Barrett. Nếu trong gia đình có trường hợp mắc bệnh, nguy cơ mắc bệnh thực quản Barrett có thể tăng lên.
  • Các yếu tố tiềm ẩn khác: Một số nghiên cứu cho thấy rằng hút thuốc, đồ uống có cồn, béo phì và tuổi tác cũng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh thực quản Barrett.

Các yếu tố này không phải lúc nào cũng là nguyên nhân chính và cụ thể. Điều quan trọng là hiểu rằng GERD là nguyên nhân chính gây bệnh thực quản Barrett, và việc kiểm soát trào ngược axit dạ dày thông qua các biện pháp điều trị và thay đổi lối sống có thể giúp giảm nguy cơ phát triển bệnh.

5. Chẩn đoán

Chẩn đoán bệnh thực quản Barrett thường bao gồm các phương pháp sau:

  • Nội soi thực quản: Đây là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất để xác định có sự biến đổi tế bào Barrett trên niêm mạc thực quản. Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ sử dụng một ống nội soi linh hoạt được chèn qua miệng và thực quản để kiểm tra bên trong thực quản và lấy mẫu tế bào cho kiểm tra.
  • Lấy mẫu tế bào: Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể lấy mẫu các tế bào từ vùng tế bào Barrett để kiểm tra bằng vi sinh học và xác định chính xác loại tế bào.
  • Xét nghiệm pH thực quản: Đây là một phương pháp đo mức độ acid trong thực quản. Xét nghiệm pH thực quản có thể xác định mức độ trào ngược axit từ dạ dày lên thực quản, là một chỉ số quan trọng để chẩn đoán GERD và đánh giá tình trạng trào ngược axit.
  • Xét nghiệm tăng sinh và hình ảnh: Một số xét nghiệm hình ảnh như siêu âm thực quản hoặc X-quang thực quản có thể được sử dụng để đánh giá tổn thương và biến đổi cấu trúc trong thực quản.
  • Chẩn đoán phân loại tế bào Barrett: Dựa trên kết quả xét nghiệm tế bào, bác sĩ có thể phân loại tế bào Barrett thành các loại khác nhau, bao gồm tế bào không có biến đổi (metaplasia), tế bào có biến đổi nhẹ (low-grade dysplasia) hoặc tế bào có biến đổi nghiêm trọng (high-grade dysplasia).

Quá trình chẩn đoán bệnh thực quản Barrett thường yêu cầu sự kết hợp của nhiều phương pháp để đạt được độ chính xác cao và đánh giá tình trạng bệnh một cách toàn diện. Đối với việc chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, việc tham khảo và tư vấn từ bác sĩ là cần thiết.

6. Điều trị

Điều trị bệnh thực quản Barrett nhằm kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa sự tiến triển của tế bào Barrett và giảm nguy cơ ung thư thực quản.

Dưới đây là một số phương pháp điều trị phổ biến:

  • Thuốc trị GERD: Đối với những người có triệu chứng GERD đồng thời mắc bệnh thực quản Barrett, các loại thuốc chống trào ngược axit như thuốc ức chế bơm proton (PPI) thường được sử dụng để giảm sản xuất axit dạ dày và giảm triệu chứng.
  • Điều trị nội soi: Một phương pháp điều trị tiềm năng cho bệnh thực quản Barrett là nội soi điều trị. Các kỹ thuật bao gồm nội soi tạo sẹo (endoscopic ablation) hoặc nội soi cắt bỏ (endoscopic resection), nhằm loại bỏ các vùng tế bào Barrett có biến đổi.
  • Theo dõi định kỳ và nội soi tái khám: Bệnh nhân bị bệnh thực quản Barrett thường cần thực hiện nội soi định kỳ để theo dõi sự tiến triển của tế bào Barrett và phát hiện sớm bất thường. Nếu phát hiện các biến đổi tế bào đáng lo ngại, các biện pháp điều trị như nội soi điều trị có thể được áp dụng.
  • Thay đổi lối sống: Để giảm triệu chứng và hạn chế sự tiến triển của bệnh thực quản Barrett, việc thay đổi lối sống là quan trọng. Điều này bao gồm tránh thực phẩm gây kích thích, hạn chế uống rượu và hút thuốc, duy trì một chế độ ăn lành mạnh và duy trì cân nặng hợp lý.
  • Phẫu thuật: Trong trường hợp nghiêm trọng và không phản ứng tốt với các phương pháp điều trị khác, phẫu thuật có thể được xem xét. Các phương pháp phẫu thuật như phẫu thuật nâng niêm mạc thực quản hoặc phẫu thuật loại bỏ thực quản có thể được áp dụng.

7. Phòng ngừa

Để phòng ngừa bệnh thực quản Barrett và giảm nguy cơ phát triển ung thư thực quản, có những biện pháp sau đây:

  • Kiểm soát chứng trào ngược dạ dày-thực quản (GERD): Vì GERD là nguyên nhân chính gây bệnh thực quản Barrett, việc kiểm soát triệu chứng GERD là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc ăn một chế độ ăn lành mạnh, hạn chế thức ăn gây kích thích, tránh uống rượu và hút thuốc, không ăn quá no trước khi đi ngủ, và nâng giường đầu khi nằm để giảm áp lực trên thực quản.
  • Điều chỉnh lối sống: Duy trì một lối sống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ bệnh thực quản Barrett. Điều này bao gồm duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn, tránh căng thẳng quá mức, và ăn một chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây và chất xơ.
  • Điều trị hiệu quả GERD: Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc GERD, hãy tuân thủ đúng liệu trình điều trị được chỉ định bởi bác sĩ. Sử dụng thuốc chống trào ngược axit như PPI có thể giúp kiểm soát triệu chứng và giảm nguy cơ bệnh thực quản Barrett.
  • Theo dõi định kỳ và nội soi tái khám: Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc bệnh thực quản Barrett, quá trình theo dõi định kỳ và nội soi tái khám là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm sự tiến triển của tế bào Barrett và can thiệp kịp thời nếu cần thiết.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Ngoài các biện pháp trên, hãy duy trì một lịch hẹn định kỳ với bác sĩ, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và tham gia các chương trình sàng lọc ung thư thực quản nếu được khuyến nghị cho nhóm rủi ro cao.

Tổng kết lại, bệnh thực quản Barrett là một tình trạng y tế nghiêm trọng, đòi hỏi sự theo dõi định kỳ và quản lý chặt chẽ để giảm nguy cơ ung thư thực quản và cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân.

Với sự tiến bộ trong nghiên cứu và điều trị, hy vọng rằng trong tương lai, chúng ta sẽ có thêm những phương pháp chẩn đoán chính xác hơn, điều trị hiệu quả hơn và các biện pháp phòng ngừa rõ ràng hơn để giảm bớt tác động của bệnh thực quản Barrett lên sức khỏe của con người.