Rối loạn tuyến giáp: 6 bệnh tuyến giáp thường gặp

538

Tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong cơ thể chúng ta, điều tiết nhiều quá trình sinh lý quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng có thể mắc phải các bệnh liên quan đáng chú ý.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về 06 bệnh tuyến giáp thường gặp.

cac benh tuyen giap

Có 4 rối loạn phổ biến của tuyến giáp bao gồm: Bệnh Hashimoto, bệnh Graves, bệnh bướm cổ và bướu nhân tuyến giáp.

1. Bệnh cường giáp

Bệnh cường giáp là một tình trạng mà tuyến giáp sản xuất và tiết ra quá nhiều hormone giáp (thyroxine – T4 và triiodothyronine – T3).

Điều này dẫn đến một loạt các triệu chứng và tác động tiêu cực đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bị mắc bệnh.

Nguyên nhân:

  • Bệnh cường giáp có thể do các rối loạn miễn dịch, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công tuyến giáp và kích thích sự tăng sản hormone giáp.
  • Một nguyên nhân khác là tổn thương hoặc viêm nhiễm tuyến giáp, gây ra sự giải phóng hormone giáp từ các tế bào tuyến giáp bị tổn thương.

benh cuong giap

Triệu chứng:

  • Mất ngủ và giảm khả năng tập trung.
  • Lo lắng, kích động và căng thẳng.
  • Mệt mỏi và suy giảm năng lượng.
  • Mất cân đối nhiệt độ cơ thể (nóng hoặc lạnh quá mức).
  • Giảm cân nhanh chóng mặc dù ăn nhiều.
  • Nhịp tim tăng (tachycardia) và rối loạn nhịp tim (nhịp tim không đều).
  • Căng thẳng và nhạy cảm với ánh sáng.
  • Tiểu đường, đau cơ và khó chịu.
  • Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy.
  • Rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ.

Biến chứng:

  • Cường giáp không được điều trị hoặc kiểm soát tốt có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm suy tim, rối loạn nhịp tim, suy thận và thiếu máu tăng sinh.
  • Cường giáp cũng có thể gây ra cơn suy giáp sau khi điều trị, khiến tuyến giáp ngừng sản xuất hormone giáp hoàn toàn.

2. Bệnh suy giáp

Bệnh suy giáp là một tình trạng mà tuyến giáp không sản xuất đủ hormone giáp (thyroxine – T4 và triiodothyronine – T3) để duy trì chức năng cơ bản của cơ thể.

Điều này có thể gây ra nhiều triệu chứng và tác động tiêu cực đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bị mắc bệnh.

Nguyên nhân:

  • Phổ biến nhất, suy giáp được gây ra bởi sự tổn thương hoặc tổn hại tuyến giáp, khiến nó không thể sản xuất đủ hormone giáp.
  • Một số nguyên nhân khác bao gồm viêm nhiễm tuyến giáp, điều trị bằng thuốc chống giáp quá mức hoặc loại bỏ hoàn toàn tuyến giáp bằng phẫu thuật hoặc xạ trị.

benh suy giap

Triệu chứng:

  • Mệt mỏi và suy giảm năng lượng.
  • Cảm thấy lạnh liên tục.
  • Tăng cân hoặc khó giảm cân.
  • Da khô, tóc thưa và móng tay yếu.
  • Trí tuệ chậm và khả năng tập trung giảm.
  • Trầm cảm, tăng cảm giác mệt mỏi và suy nhược tinh thần.
  • Nhịp tim chậm (bradycardia) và huyết áp thấp.
  • Rối loạn tiêu hóa như táo bón.
  • Rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ.

Biến chứng:

  • Suy giáp không được điều trị hoặc kiểm soát tốt có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm suy tim, suy thận và rối loạn tâm thần.
  • Suy giáp cũng có thể gây ra tình trạng suy giáp cấp tính, một tình trạng nguy hiểm có thể dẫn đến giảm tuần hoàn và suy tim.

3. Bệnh Hashimoto

Bệnh Hashimoto, còn được gọi là viêm tuyến giáp tự miễn, là một bệnh tự miễn mà hệ thống miễn dịch tấn công tuyến giáp và gây viêm nhiễm.

Dần dần, quá trình viêm nhiễm này dẫn đến suy giảm chức năng tuyến giáp và giảm sản xuất hormone giáp (thyroxine – T4 và triiodothyronine – T3).

Bệnh Hashimoto thường gặp ở phụ nữ và có thể ảnh hưởng đến mọi độ tuổi, từ trẻ em đến người già.

Nguyên nhân:

  • Bệnh Hashimoto là một bệnh tự miễn, tức là hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào tuyến giáp của cơ thể.
  • Nguyên nhân cụ thể của bệnh vẫn chưa được rõ ràng, tuy nhiên, yếu tố di truyền và môi trường có thể góp phần vào phát triển bệnh.

Triệu chứng:

  • Mệt mỏi và suy giảm năng lượng.
  • Cảm thấy lạnh liên tục.
  • Tăng cân hoặc khó giảm cân.
  • Da khô, tóc thưa và móng tay yếu.
  • Trầm cảm, tăng cảm giác mệt mỏi và suy nhược tinh thần.
  • Nhịp tim chậm (bradycardia) và huyết áp thấp.
  • Bướu giáp (sự phình to của tuyến giáp) có thể xảy ra.
  • Rối loạn tiêu hóa như táo bón.
  • Rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ.

Biến chứng: Nếu không được điều trị hoặc kiểm soát tốt, bệnh Hashimoto có thể gây ra suy giáp nặng, làm suy giảm chất lượng cuộc sống và gây tổn hại cho các bộ phận khác trong cơ thể, bao gồm tim, não và tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp.

4. Bệnh Graves

Bệnh Graves, còn được gọi là bệnh Basedow-Graves hoặc cường giáp đặc biệt, là một bệnh tự miễn mà tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone giáp (thyroxine – T4 và triiodothyronine – T3).

Bệnh Graves là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra cường giáp, và nó thường ảnh hưởng nhiều đến phụ nữ trong độ tuổi trưởng thành.

Nguyên nhân:

  • Bệnh Graves là một bệnh tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch tạo ra các kháng thể TSI (thyroid-stimulating immunoglobulin) không kiểm soát, gắn kết với các receptor trên tế bào tuyến giáp và kích thích sản xuất hormone giáp.
  • Nguyên nhân cụ thể của sự phát triển bệnh vẫn chưa được hiểu rõ, tuy nhiên, yếu tố di truyền và môi trường được cho là đóng vai trò quan trọng.

Triệu chứng:

  • Mất ngủ, lo lắng và kích động.
  • Mệt mỏi và suy giảm năng lượng.
  • Giảm cân nhanh chóng mặc dù ăn nhiều.
  • Nhịp tim tăng (tachycardia) và nhịp tim không đều.
  • Giòn xương, cơ quá mức và run rẩy.
  • Tăng cảm giác nóng và nhạy cảm với ánh sáng.
  • Mắt phồng ra (đồng tử mở rộng), mắt khô và nhìn mờ.
  • Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy.
  • Rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ.

Biến chứng:

  • Nếu không được điều trị hoặc kiểm soát tốt, bệnh Graves có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm suy tim, rối loạn nhịp tim, suy thận và rối loạn tâm thần.
  • Một biến chứng đáng chú ý là bướu cổ (goiter) được gọi là bướu Graves, nơi tuyến giáp phình to và gây áp lực lên cổ và các cơ quanh đó.

5. Bệnh bướu cổ

Bệnh bướu cổ, còn được gọi là bướu giáp, là một tình trạng trong đó tuyến giáp phình to và tạo ra một khối u hoặc bướu ở vùng cổ.

Bướu cổ có thể có nhiều nguyên nhân, bao gồm cả tăng hoạt động của tuyến giáp (cường giáp) hoặc giảm hoạt động của tuyến giáp (suy giáp).

Bệnh này có thể ảnh hưởng đến mọi độ tuổi và phổ biến hơn ở phụ nữ.

Bướu cổ có thể phát triển do nhiều nguyên nhân, bao gồm:

  • Bệnh cường giáp: Sự tăng sản hormone giáp khiến tuyến giáp phình to và gây bướu cổ.
  • Bệnh suy giáp: Sự giảm sản xuất hormone giáp khiến tuyến giáp phình to và gây bướu cổ.
  • Viêm nhiễm: Viêm nhiễm tuyến giáp có thể gây phình to tuyến giáp và hình thành bướu cổ.
  • Tình trạng khác: Các tình trạng khác như u ác tính, viêm, sưng hoặc tắc nghẽn ở cổ cũng có thể dẫn đến bướu cổ.

Triệu chứng:

  • Phù cổ: Cổ phình to và có thể gây áp lực, khó chịu hoặc khó thở.
  • Ho: Nếu bướu cổ gây áp lực lên các phần của đường hô hấp, nó có thể gây ra ho khan hoặc khó thở.
  • Khó nuốt: Bướu cổ có thể gây ra cảm giác khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc nước uống.
  • Thay đổi giọng nói: Áp lực từ bướu cổ có thể ảnh hưởng đến dây thanh quản và gây ra thay đổi trong giọng nói.
  • Một cảm giác nặng nề hoặc bức bối trong vùng cổ.

Biến chứng: Nếu bướu cổ không được điều trị hoặc kiểm soát tốt, nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm khó thở nghiêm trọng, ho nặng, khó nuốt và ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.

6. Bướu nhân tuyến giáp

Bướu nhân tuyến giáp, còn được gọi là bướu tuyến giáp, là một tình trạng trong đó tuyến giáp phát triển khối u hoặc bướu.

Bướu nhân tuyến giáp có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm các tình trạng chức năng tuyến giáp bất thường và các tình trạng khác như viêm nhiễm hoặc u ác tính.

Bướu nhân tuyến giáp có thể xảy ra ở mọi độ tuổi và có thể ảnh hưởng đến cả nam giới và nữ giới.

Nguyên nhân:

  • Yếu tố di truyền: Có một yếu tố di truyền trong phát triển bướu nhân tuyến giáp. Nếu có thành viên trong gia đình mắc bệnh này, nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng cao hơn.
  • Bất thường chức năng tuyến giáp: Sự tăng hoặc giảm hoạt động của tuyến giáp có thể góp phần vào sự hình thành của bướu.
  • Viêm nhiễm: Một số trường hợp viêm nhiễm tuyến giáp có thể dẫn đến bướu nhân tuyến giáp.
  • U ác tính: Một số khối u ác tính tuyến giáp có thể gây ra bướu nhân tuyến giáp.
  • Triệu chứng: Phình to và phù cổ: Một bướu nhân tuyến giáp có thể làm cổ phình to và gây ra cảm giác áp lực, khó chịu hoặc khó thở.
  • Khó nuốt: Khi bướu nhân tuyến giáp tăng kích thước, nó có thể gây ra cảm giác khó chịu và khó khăn trong việc nuốt thức ăn hoặc nước uống.
  • Thay đổi giọng nói: Áp lực từ bướu nhân tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến dây thanh quản và gây ra thay đổi giọng nói. Cảm giác nặng nề hoặc bức bối trong vùng cổ.

Biến chứng:

  • Áp lực trên các cơ và mạch máu xung quanh: Bướu nhân tuyến giáp có thể tạo áp lực lên các cơ và mạch máu trong khu vực cổ, gây ra khó chịu, đau và suy giảm chức năng của các cơ và mạch máu.
  • Rối loạn hô hấp: Khi bướu nhân tuyến giáp tăng kích thước, nó có thể gây áp lực lên đường hô hấp, gây khó thở, ngạt thở hoặc hơi thở nhanh.
  • Rối loạn tiêu hóa: Áp lực từ bướu nhân tuyến giáp có thể gây ra rối loạn tiêu hóa như khó tiêu, buồn nôn hoặc ợ nóng.
  • Áp lực lên các cơ quan lân cận: Bướu nhân tuyến giáp lớn có thể gây áp lực lên các cơ quan lân cận như thực quản, dạ dày và hệ thống thần kinh trung ương, gây ra các triệu chứng và vấn đề liên quan.

Trên đây là 06 bệnh tuyến giáp thường gặp bao gồm bệnh cường giáp, suy giáp, bệnh Hashimoto, bệnh Graves, bệnh bướu cổ và bướu nhân tuyến giáp.

Các bệnh này có triệu chứng và nguyên nhân khác nhau, và điều trị tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Rất quan trọng để được tư vấn và điều trị bởi các chuyên gia y tế để đảm bảo sự quản lý tốt nhất cho tình trạng tuyến giáp của bạn.