Viêm vùng chậu: Dấu hiệu, nguyên nhân và điều trị bệnh

124
benh viem vung chau

Bệnh viêm vùng chậu (PID) là một tình trạng viêm nhiễm trong cơ quan sinh dục nữ, bao gồm tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng.

PID thường gây ra triệu chứng như đau bụng dưới, sốt cao, xuất huyết ngoài chu kỳ kinh nguyệt và mất kinh.

Bệnh này thường do nhiễm trùng vi khuẩn, thường là qua quan hệ tình dục không an toàn hoặc qua việc lan truyền từ âm đạo.

1. Thông tin tổng quan về bệnh viêm vùng chậu

Bệnh viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease – PID) là một tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong các cơ quan sinh dục nữ, bao gồm tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng.

Bệnh thường là kết quả của vi khuẩn lây nhiễm từ âm đạo hoặc cổ tử cung vào vùng chậu. Nếu không được điều trị kịp thời, PID có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ.

Nguyên nhân chính của PID là các vi khuẩn, thường là vi khuẩn lây truyền qua quan hệ tình dục như Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae. Vi khuẩn xâm nhập qua cổ tử cung và lan truyền lên các cơ quan khác trong vùng chậu, gây ra sự viêm nhiễm.

2. Dấu hiệu của viêm vùng chậu

Dấu hiệu của viêm vùng chậu (PID) có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ và vị trí của viêm nhiễm.

Một số dấu hiệu thường gặp của bệnh PID như sau:

  • Đau bụng dưới: Đau có thể từ nhẹ đến cấp tính và thường xuất hiện ở bên dưới bụng hoặc xung quanh vùng chậu. Đau có thể trở nên nghiêm trọng và kéo dài.
  • Chất nhầy âm đạo: Một số phụ nữ có thể có chảy chất nhày âm đạo không bình thường. Chất chảy có thể có màu vàng hoặc xanh lá cây, có mùi hôi và có thể dày và nhầy.
  • Thay đổi về kinh nguyệt: PID có thể gây ra sự thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ. Kinh nguyệt có thể trở nên không đều hoặc kéo dài hơn thường lệ. Có thể xuất hiện kinh nguyệt kém ít hoặc kinh nguyệt rất nhiều hơn bình thường. Đau hoặc khó chịu khi quan hệ tình dục: PID có thể gây ra đau hoặc khó chịu trong quá trình quan hệ tình dục. Đau có thể xuất hiện trong vùng chậu hoặc bụng dưới. Sốt: Một số phụ nữ có thể trải qua cảm giác sốt nhẹ hoặc sốt cao. Buồn nôn hoặc nôn mửa: Một số phụ nữ có thể có triệu chứng buồn nôn hoặc nôn mửa, tương tự như triệu chứng của viêm ruột. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của viêm vùng chậu, quan trọng là bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.

3. Các nguyên nhân gây bệnh

Bệnh viêm vùng chậu (PID) thường được gây ra bởi sự nhiễm trùng từ các vi khuẩn. Các nguyên nhân chính gây bệnh viêm vùng chậu bao gồm:

  • Chlamydia trachomatis: Đây là một loại vi khuẩn lây truyền qua quan hệ tình dục và là nguyên nhân phổ biến nhất gây PID. Chlamydia thường không gây ra triệu chứng rõ ràng và do đó, nhiều người không nhận biết rằng họ đang bị nhiễm trùng. Nếu không điều trị, nhiễm chlamydia có thể lan rộng lên vùng chậu và gây viêm nhiễm.
  • Neisseria gonorrhoeae: Đây cũng là một loại vi khuẩn lây truyền qua quan hệ tình dục. Nhiễm trùng gonorrhea cũng có thể lan rộng lên các cơ quan trong vùng chậu và gây ra viêm nhiễm.
  • Vi khuẩn thường gặp khác: Ngoài chlamydia và gonorrhea, các vi khuẩn khác cũng có thể gây viêm vùng chậu. Đây có thể là vi khuẩn từ âm đạo như Escherichia coli (E. coli) hay vi khuẩn từ hệ thống hô hấp trên như Streptococcus pneumoniae hoặc Haemophilus influenzae.
  • Các tổn thương tử cung: Các quá trình như phẫu thuật tử cung, phá thai hay cấy ghép các dụng cụ trong tử cung cũng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào và gây nhiễm trùng.

Việc tiếp xúc với các vi khuẩn lây truyền qua quan hệ tình dục, có nhiều bạn tình, không sử dụng biện pháp quan hệ tình dục an toàn như sử dụng bao cao su và các nhiễm trùng âm đạo hoặc cổ tử cung cũng có thể tăng nguy cơ mắc PID.

Việc phát hiện và điều trị sớm các nhiễm trùng gây ra PID là điều rất quan trọng để tránh những biến chứng nghiêm trọng.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Bệnh viêm vùng chậu (PID) có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của phụ nữ.

Các biến chứng nguy hiểm của PID bao gồm:

  • Viêm nội mạc tử cung (endometritis): Đây là một biến chứng phổ biến của PID, trong đó tử cung trở nên viêm nhiễm. Viêm nội mạc tử cung có thể gây ra triệu chứng như đau bụng dưới, sốt và chảy mủ từ âm đạo.
  • Viêm ống dẫn trứng (salpingitis): Nếu vi khuẩn từ PID lan rộng đến buồng trứng, có thể xảy ra viêm buồng trứng. Điều này có thể gây ra đau bên dưới bụng, sốt, chảy mủ âm đạo và khó thụ tinh.
  • Áp xe vòi buồng trứng (tubo-ovarian abscess): Đây là một biến chứng nghiêm trọng của PID, trong đó nhiễm trùng tạo thành một áp xe hoặc ủ mủ trong buồng trứng và ống dẫn trứng. Tubo-ovarian abscess gây ra đau bụng cấp tính, sốt cao và thậm chí có thể dẫn đến suy hô hấp và nhiễm trùng huyết.
  • Vô sinh: PID có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng đến các cơ quan sinh sản và gây ra vô sinh. Vi khuẩn từ PID có thể gây tổn thương và làm hỏng ống dẫn trứng, gây cản trở sự di chuyển của trứng và tinh dịch. Thai ngoài tử cung (ectopic pregnancy): Một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của PID là thai ngoài tử cung. Với tổn thương ống dẫn trứng, trứng phôi không thể đi qua ống dẫn trứng và có thể được gắn kết trong tử cung ngoài, gây ra thai ngoài tử cung. Đây là tình trạng nguy hiểm đe dọa đến tính mạng của phụ nữ và yêu cầu can thiệp y tế khẩn cấp.

5. Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán

Chẩn đoán bệnh viêm vùng chậu (PID) thường dựa trên sự kết hợp của các phương pháp sau:

  • Lịch sử bệnh và triệu chứng: Bác sĩ sẽ thu thập thông tin về triệu chứng bạn đang gặp phải và lịch sử bệnh của bạn, bao gồm các tình trạng nhiễm trùng trước đây và hành vi tình dục.
  • Khám cơ quan sinh dục: Bác sĩ sẽ kiểm tra vùng chậu của bạn để tìm các dấu hiệu của viêm nhiễm, bao gồm sự đau nhức và sưng.
  • Xét nghiệm âm tính: Một số xét nghiệm có thể được thực hiện để xác định vi khuẩn gây nhiễm trùng. Đây có thể bao gồm xét nghiệm đồng vị polymerase (PCR) để phát hiện Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae hoặc xét nghiệm vi khuẩn từ mẫu chất chảy âm đạo hoặc máu.
  • Siêu âm: Siêu âm có thể được sử dụng để kiểm tra các cơ quan trong vùng chậu như tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng để phát hiện bất thường hoặc áp xe.
  • Xét nghiệm hình ảnh khác: Trong một số trường hợp, các xét nghiệm hình ảnh như chụp X-quang hoặc cắt lớp (CT) có thể được thực hiện để đánh giá tổn thương và viêm nhiễm.

Điều trị

Đối với điều trị PID, việc tiến hành sớm và đầy đủ rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng. Phương pháp điều trị thường bao gồm:

  • Kháng sinh: Điều trị bằng kháng sinh là cách chính để loại bỏ vi khuẩn gây nhiễm trùng. Bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh rộng phổ hoặc kết hợp của Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae. Điều trị bằng kháng sinh thường kéo dài ít nhất 14 ngày.
  • Điều trị đối tác: Nếu bạn có một đối tác tình dục, rất quan trọng là đối tác của bạn cũng được điều trị để ngăn ngừa sự lây lan lại nhiễm trùng.
  • Kiểm tra lại và theo dõi: Sau khi hoàn thành kháng sinh, bác sĩ có thể yêu cầu bạn tái khám để kiểm tra liệu kháng sinh có hiệu quả hay không. Điều này đảm bảo rằng nhiễm trùng đã được loại bỏ hoàn toàn và giúp ngăn ngừa tái phát.
  • Điều trị các biến chứng: Nếu đã xảy ra biến chứng như áp xe mủ trong buồng trứng (tubo-ovarian abscess), có thể cần phẫu thuật hoặc xử lý bằng cách tiêm dịch hoặc dẫn dịch mủ ra ngoài.
  • Giảm đau: Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau để giảm triệu chứng đau và khó chịu do viêm nhiễm.

Nếu không điều trị kịp thời hoặc không hoàn thành liệu trình điều trị, PID có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng và gây tổn thương lâu dài đến cơ quan sinh dục và vô sinh.

Vì vậy, hãy tìm sự chẩn đoán và điều trị sớm từ bác sĩ để ngăn ngừa các biến chứng tiềm năng.

6. Các biện pháp phòng ngừa

Để phòng ngừa bệnh viêm vùng chậu (PID) và giảm nguy cơ mắc bệnh, bạn có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa sau đây:

  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách và liên tục trong quan hệ tình dục có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng từ các vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Hạn chế việc có nhiều đối tác tình dục: Giảm số lượng đối tác tình dục và duy trì một mối quan hệ tình dục ổn định có thể giảm nguy cơ tiếp xúc với các vi khuẩn gây bệnh.
  • Kiểm tra và điều trị nhiễm trùng âm đạo: Điều trị sớm và hiệu quả các nhiễm trùng âm đạo như nhiễm Candida hoặc bệnh lậu có thể giảm nguy cơ lan truyền nhiễm trùng lên vùng chậu.
  • Hạn chế quá trình gây tổn thương cơ quan sinh dục: Cẩn thận khi sử dụng các dụng cụ trong tử cung như bình phương tử cung, tránh tự ý tháo lắp chúng mà không có hướng dẫn của chuyên gia y tế. Nếu cần, tuân thủ chính sách phòng ngừa nhiễm trùng trước và sau các quá trình như phá thai hoặc phẫu thuật tử cung.
  • Điều trị và kiểm tra đối tác tình dục: Nếu bạn bị nhiễm trùng âm đạo hoặc bệnh lậu, quan trọng là đối tác tình dục cũng phải được kiểm tra và điều trị để ngăn ngừa sự lây lan nhiễm trùng.
  • Kiểm tra sức khỏe và xét nghiệm định kỳ: Đối với những người có nguy cơ cao hoặc có triệu chứng của PID, thực hiện các xét nghiệm định kỳ để phát hiện sớm các nhiễm trùng và điều trị kịp thời.
  • Tăng cường hệ miễn dịch: Cung cấp cho cơ thể các dưỡng chất cần thiết và duy trì một lối sống lành mạnh để tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh.

Viêm vùng chậu là một căn bệnh nghiêm trọng và cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh biến chứng và tác động tiêu cực đến sức khỏe sinh sản.

Hãy duy trì vệ sinh cá nhân tốt, sử dụng bảo vệ khi quan hệ tình dục và thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm và điều trị bệnh PID.