Ung thư biểu mô tế bào vảy: Nguyên nhân và triệu chứng

387
ung thu bieu mo te bao vay

Ung thư biểu mô tế bào vảy (basal cell carcinoma) là loại ung thư da phổ biến nhất và thường xảy ra trên các vùng da tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, như khuôn mặt, cổ, tay và chân.

Đây là một loại ung thư có tính chất chậm phát triển và ít di căn, nhưng có thể gây ra những vấn đề và biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

1. Thông tin tổng quan về Ung thư biểu mô tế bào vảy

Ung thư biểu mô tế bào vảy (basal cell carcinoma) là loại ung thư da phổ biến nhất và thường xuất hiện trên các vùng da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, như khuôn mặt, cổ, tay và chân.

Đây là một loại ung thư chậm phát triển, ít di căn và dễ điều trị hơn so với các loại ung thư da khác.

Ung thư biểu mô tế bào vảy thường bắt đầu từ tế bào ở lớp thấp nhất của biểu mô da và dần phát triển lên trên.

Dấu hiệu phổ biến của bệnh gồm các vết nổi lồi như vảy, ánh sáng hoặc tạo thành một vết loét trên da.

Vết loét thường không gây đau đớn, nhưng có thể chảy máu hoặc nhiễm trùng nếu bị tổn thương.

Nguyên nhân chính của ung thư biểu mô tế bào vảy là tiếp xúc dài hạn với ánh sáng mặt trời, đặc biệt là tia tử ngoại (UV).

Tia UV có khả năng gây tổn thương DNA tế bào da, dẫn đến sự phát triển bất thường và tăng nguy cơ ung thư.

Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào vảy thường dựa trên kiểm tra da và xét nghiệm mô bệnh phẩm.

Phương pháp điều trị chủ yếu bao gồm phẫu thuật lấy bỏ khối u và sử dụng thuốc chống ung thư.

Các phương pháp này thường mang lại hiệu quả cao và ít gây biến chứng. Phòng ngừa ung thư biểu mô tế bào vảy tập trung vào việc bảo vệ da khỏi tác động của ánh sáng mặt trời.

Điều này bao gồm việc sử dụng kem chống nắng với chỉ số bảo vệ SPF cao, đeo áo che mặt, mũ và kính râm khi ra ngoài, hạn chế tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong thời gian tia UV mạnh nhất và tổ chức kiểm tra da định kỳ để phát hiện sớm các biểu hiện của ung thư.

2. Dấu hiệu của ung thư biểu mô tế bào vảy

Ung thư biểu mô tế bào vảy (basal cell carcinoma) thường có các dấu hiệu và triệu chứng sau:

  • Vết nổi lồi trên da: Ung thư biểu mô tế bào vảy thường xuất hiện dưới dạng một vết nổi lồi như vảy, ánh sáng hoặc ánh sáng trên da. Vết nổi có thể có màu da tự nhiên hoặc màu đỏ, nâu, hồng. Kích thước và hình dạng của vết nổi có thể thay đổi từ nhỏ và phẳng đến lớn hơn và lồi lên.
  • Vết loét không lành: Ung thư biểu mô tế bào vảy có thể làm hỏng tế bào da và gây ra vết loét không lành. Vết loét thường không gây đau đớn, nhưng có thể chảy máu hoặc nhiễm trùng nếu bị tổn thương.
  • Vảy da và vảy nhỏ: Một số trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy có thể hiển thị dưới dạng vảy da hoặc vảy nhỏ trên vùng da bị ảnh hưởng. Vảy có thể có màu trắng, vàng hoặc hồng.
  • Dễ chảy máu: Ung thư biểu mô tế bào vảy có thể làm cho da trở nên nhạy cảm và dễ chảy máu. Khi da bị tổn thương, có thể xảy ra chảy máu dễ dàng và khó ngừng.
  • Vùng da có biến đổi: Các vùng da bị ảnh hưởng bởi ung thư biểu mô tế bào vảy có thể có các biến đổi như đổi màu, thay đổi kích thước, hình dạng và cấu trúc.

Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nêu trên, nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ chuyên khoa da liễu để được kiểm tra và chẩn đoán chính xác.

3. Nguyên nhân gây bệnh

Nguyên nhân chính gây ra ung thư biểu mô tế bào vảy là sự tác động của ánh sáng mặt trời, đặc biệt là tia tử ngoại B (UVB).

Ánh sáng mặt trời có khả năng gây hỏng DNA trong tế bào da, dẫn đến sự tăng sinh không kiểm soát và phát triển bất thường của các tế bào da, hình thành ung thư biểu mô tế bào vảy.

Các yếu tố sau đây cũng có thể tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào vảy:

  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời: Từ việc sống ở vùng có nhiều ánh sáng mặt trời, làm việc ngoài trời trong thời gian dài, không sử dụng đầy đủ biện pháp bảo vệ da khỏi ánh sáng mặt trời như kem chống nắng, quần áo bảo vệ da.
  • Lượng tia tử ngoại: Tia tử ngoại tăng cường từ các nguồn nh kunăng, như giường xông hơi tia cực tím (tanning bed) cũng có thể góp phần vào phát triển ung thư biểu mô tế bào vảy.
  • Lão hóa da: Quá trình lão hóa da do tuổi tác cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào vảy.
  • Di truyền: Một số người có yếu tố di truyền gia đình cho ung thư biểu mô tế bào vảy cũng có nguy cơ cao hơn mắc bệnh.
  • Hệ miễn dịch bị suy giảm: Hệ thống miễn dịch yếu dẫn đến sự suy giảm khả năng loại bỏ tế bào bất thường, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ung thư.

Quan trọng nhất là hiểu rằng nhiều yếu tố gây ra bệnh ung thư biểu mô tế bào vảy là có thể điều chỉnh và phòng ngừa, chẳng hạn như hạn chế tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, sử dụng kem chống nắng, đeo mũ, che chắn cơ thể khi ra ngoài, và thường xuyên kiểm tra da để phát hiện sớm bất thường.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) là một loại ung thư diễn ra khi tế bào biểu mô tế bào vảy (squamous cells) bị biến đổi và phát triển không kiểm soát.

Các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra trong trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy bao gồm:

Di căn

Ung thư biểu mô tế bào vảy có khả năng lan rộng từ nơi xuất phát sang các khu vực khác trong cơ thể thông qua hệ tuần hoàn máu và/hoặc hệ thống bạch huyết.

Nó cũng có thể lan rộng qua các hệ thống vệ sinh và lưu thông trong cơ thể, chẳng hạn như hệ tiêu hóa hoặc hệ hô hấp.

Khi ung thư lan rộng, nó có thể tạo ra các khối u phụ và gây tổn thương cho các cơ quan và cấu trúc lân cận.

Nhiễm trùng

Các vùng bị tổn thương do ung thư biểu mô tế bào vảy có thể trở nên dễ bị nhiễm trùng.

Các vết thương hoặc loét trên da hoặc niêm mạc có thể trở thành cửa ngõ cho vi khuẩn, nấm, và virus xâm nhập, gây ra nhiễm trùng nghiêm trọng.

Xâm lấn cơ và cấu trúc quan trọng

Nếu ung thư biểu mô tế bào vảy lây lan sâu vào các cơ quan và cấu trúc quan trọng như cơ, mạch máu, dây thần kinh, hoặc các cơ quan nội tạng, nó có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng và làm suy yếu chức năng của chúng.

Điều này có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm và có thể ảnh hưởng đến sự sống còn của người bệnh.

Rối loạn chức năng

Ung thư biểu mô tế bào vảy có thể gây ra rối loạn chức năng trong cơ quan hoạt động bị ảnh hưởng. Ví dụ, nếu ung thư ảnh hưởng đến hệ hô hấp, nó có thể gây ra khó thở và suy hô hấp

5. Chẩn đoán

Để chẩn đoán bệnh ung thư biểu mô tế bào vảy (còn gọi là ung thư biểu mô tế bào biển mô), cần một quá trình chẩn đoán toàn diện được thực hiện bởi các chuyên gia y tế, bao gồm các bước sau:

  • Kiểm tra y học: Bác sĩ sẽ tiến hành một cuộc phỏng vấn y tế chi tiết để hiểu về triệu chứng, lịch sử bệnh, và yếu tố nguy cơ của bạn. Điều này có thể bao gồm kiểm tra y học và phân tích các triệu chứng cụ thể mà bạn đang gặp phải.
  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ tiến hành một cuộc khám cơ bản để kiểm tra các dấu hiệu và triệu chứng về bệnh. Điều này có thể bao gồm kiểm tra da, xem xét các vết thương hoặc khối u có thể có trên cơ thể của bạn.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm, chụp X-quang, CT scan, MRI hoặc PET scan để xem xét sự lan rộng của khối u và xác định liệu có sự tồn tại của ung thư hay không.
  • Xét nghiệm mô bệnh phẩm: Để xác định chính xác loại ung thư và mức độ lan tỏa, bác sĩ có thể yêu cầu lấy mẫu mô bệnh phẩm từ vùng bị nghi ngờ để tiến hành xét nghiệm dưới kính hiển vi.
  • Xét nghiệm di truyền: Đôi khi, bác sĩ cũng có thể yêu cầu xét nghiệm di truyền để xác định có sự thay đổi di truyền đóng vai trò trong bệnh ung thư hay không.

Sau khi hoàn thành các bước chẩn đoán trên, bác sĩ sẽ có thông tin cần thiết để đưa ra một chẩn đoán chính xác về tình trạng bệnh của bạn.

6. Điều trị

Phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí của khối u, mức độ lan rộng, giai đoạn của bệnh, và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.

Dưới đây là một số phương pháp điều trị thông thường được sử dụng:

  • Phẫu thuật: Loại bỏ hoàn toàn khối u và các mô bị ảnh hưởng là một phương pháp điều trị phổ biến. Phẫu thuật có thể bao gồm cắt bỏ khối u và một phần mô xung quanh (margins) để đảm bảo loại bỏ toàn bộ tế bào ung thư.
  • Hóa trị: Sử dụng các loại thuốc hóa trị nhằm tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư. Hóa trị có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật để giảm kích thước khối u, tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại hoặc kiểm soát sự tái phát của bệnh.
  • Phóng xạ: Sử dụng tia X hoặc tia gamma để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Phương pháp phóng xạ có thể được sử dụng sau phẫu thuật hoặc kết hợp với hóa trị.
  • Điều trị tiếp xúc: Đối với những trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy nổi một mặt da hoặc niêm mạc, có thể áp dụng điều trị tiếp xúc bằng cách sử dụng các thuốc mỡ hoặc dung dịch trực tiếp lên vùng bị ảnh hưởng.
  • Điều trị đặc biệt: Trong một số trường hợp, các phương pháp điều trị đặc biệt như immunotherapy (sử dụng hệ thống miễn dịch của cơ thể để tiêu diệt tế bào ung thư) hoặc targeted therapy (sử dụng các loại thuốc nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư có đích cụ thể) có thể được áp dụng.

7. Phòng ngừa

Phòng ngừa ung thư biểu mô tế bào vảy đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm thay đổi lối sống và các biện pháp phòng ngừa sức khỏe.

Một số gợi ý phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào vảy như sau:

  • Tránh tiếp xúc với tác nhân gây ung thư: Hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây ung thư như ánh sáng mặt trời mạnh, tia cực tím, chất phụ gia trong thuốc lá, hoá chất độc hại, hóa chất trong môi trường công việc.
  • Bảo vệ da khỏi ánh sáng mặt trời: Sử dụng kem chống nắng, đội nón, mặc quần áo che phủ và tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong khoảng thời gian nguy hiểm.
  • Thực hiện kiểm tra định kỳ: Điều trị sớm và phát hiện kịp thời là quan trọng để điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy. Định kỳ kiểm tra da và niêm mạc, bao gồm kiểm tra tự thực hiện và kiểm tra chuyên nghiệp.
  • Ngừng hút thuốc: Tránh hoặc ngừng hút thuốc lá hoàn toàn. Hút thuốc lá không chỉ tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào vảy, mà còn là nguyên nhân gây tổn hại sức khỏe nghiêm trọng khác.
  • Cải thiện chế độ ăn uống: Ưa thích các loại thực phẩm giàu chất xơ, trái cây và rau quả, hạn chế tiêu thụ các thực phẩm có nhiều chất béo và đường.
  • Duy trì một lối sống lành mạnh: Bao gồm việc tập thể dục đều đặn, giảm căng thẳng, đủ giấc ngủ và tránh sử dụng chất gây nghiện.
  • Tiêm phòng HPV: Các biến thể của virus HPV (Human Papillomavirus) có thể gây ra ung thư biểu mô tế bào vảy. Tiêm phòng HPV có thể giảm nguy cơ mắc các loại ung thư liên quan đến virus này.

Ung thư biểu mô tế bào vảy là một căn bệnh nghiêm trọng, nhưng điều đáng khích lệ là việc phòng ngừa và phát hiện sớm có thể giúp giảm nguy cơ mắc và cải thiện cơ hội sống sót.

Việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa như hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây ung thư, bảo vệ da khỏi ánh sáng mặt trời, thực hiện kiểm tra định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.