Thiếu máu cục bộ cơ tim là gì? Triệu chứng & Nguyên nhân

326
thieu mau cuc bo co tim la gi

Bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim (myocardial ischemia) là một tình trạng y tế phổ biến và đáng lo ngại.

Đây là hiện tượng xảy ra khi các mạch máu chứa oxy không cung cấp đủ lượng máu giàu oxy đến các phần của cơ tim, dẫn đến sự suy giảm cung cấp dưỡng chất và oxy cho cơ tim.

1. Thông tin tổng quan về bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim

Thiếu máu cục bộ cơ tim (Myocardial ischemia) là tình trạng mà một phần của cơ tim không nhận được đủ lượng máu giàu oxi xảy ra khi các động mạch cung cấp máu đến cơ tim bị hẹp hoặc bị tắc nghẽn, gây cản trở lưu thông máu đến cơ tim.

Khi một phần của cơ tim không nhận được đủ máu và oxy, các tế bào trong vùng này bắt đầu bị tổn thương và chết dần, gây ra các triệu chứng và biểu hiện của thiếu máu cục bộ cơ tim.

Nguyên nhân chính gây ra tình trạng này là do bệnh tắc động mạch và mạch máu cơ tim (atherosclerosis) khi các chất béo và các chất bám dính tạo thành các gói xơ trong thành động mạch.

2. Dấu hiệu nhận biết bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim

Người bị thiếu máu cục bộ cơ tim có thể có những dấu hiệu như sau:

  • Đau ngực: Đây là triệu chứng phổ biến nhất của thiếu máu cục bộ cơ tim, tình trạng này thường xuất hiện tại vùng ngực và có thể lan ra cả hai cánh tay, vai, hàm hoặc lưng. Các cơn đau thường kéo dài vài phút và có thể diễn ra trong thời gian ngắn khi cơ tim hoạt động trong trạng thái căng thẳng.
  • Khó thở do cơ tim không đủ máu để cung cấp oxy đến các mô và cơ của phổi.
  • Mệt mỏi: Do cơ thể thiếu oxy nên người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, suy giảm sức lực và khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày.
  • Buồn nôn, nôn mửa: Một số người có thể trải qua cảm giác buồn nôn hoặc nôn mửa khi bị thiếu máu cục bộ cơ tim.
  • Cảm giác khó chịu trong lồng ngực như cảm giác nặng nề, áp lực hoặc áp lực trong ngực.
  • Hoa mắt, chóng mặt: Tình trạng thiếu máu và oxy có thể khiến người bệnh bị hoa mắt, chóng mặt.

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến thiếu máu cục bộ cơ tim, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

3. Các nguyên nhân gây bệnh

Các nguyên nhân gây bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim có thể bao gồm:

  • Tắc động mạch và mạch máu cơ tim: Đây là nguyên nhân chính của bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim, thường do xơ vữa động mạch gây tắc hoặc nghẽn mạch cung cấp máu đến cơ tim.
  • Bệnh mạch vành: Tình trạng khi các động mạch mạch máu cơ tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng này cũng là do bệnh xơ vữa động mạch.
  • Bệnh van tim: Một số trường hợp thiếu máu cục bộ cơ tim có thể liên quan đến vấn đề về van tim, xảy ra khi van tim không hoạt động bình thường, gây hạn chế lưu thông máu.
  • Một số yếu tố tăng nguy cơ mắc thiếu máu cục bộ cơ tim như hút thuốc, bệnh huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường, béo phì và di truyền có thể tương tác với nhau và gây thiếu máu cục bộ cơ tim.
  • Một số nguyên nhân khác như đau ngực cấp tính, van tim bẩm sinh hoặc tổn thương, viêm mạch vành và một số bệnh lý khác cũng có thể gây thiếu máu cục bộ cơ tim.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Các biến chứng nguy hiểm của bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim bao gồm:

  • Hội chứng mạch vành cấp tính: Xảy ra khi cơn đau ngực trở nên nghiêm trọng hơn, kéo dài hơn và xảy ra ngay cả khi đang nghỉ ngơi. Đây là dấu hiệu cảnh báo rằng tổn thương cơ tim có thể tiến sang trạng thái nguy hiểm hơn.
  • Đau tim cấp tính: Thiếu máu cục bộ cơ tim kéo dài nghiêm trọng có thể gây tổn thương hoặc chết các mô cơ tim. Đây là biến chứng nguy hiểm nhất đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp.
  • Rối loạn nhịp tim: Những rối loạn tim nghiêm tọng có thể gây nguy hiểm và cần được điều trị kịp thời.
  • Suy tim: Thiếu máu cục bộ kéo dài có thể gây tổn thương, suy giảm chức năng tim và gây suy tim. Đây là tình trạng cơ tim không đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
  • Rối loạn van tim: Tình trạng chức năng của van tim bị suy yếu và gây ra các vấn đề liên quan đến dòng máu trong cơ tim.
  • Tăng nguy cơ đột quỵ: Bệnh nhân mắc thiếu máu cục bộ cơ tim có thể nguy cơ cao mắc các bệnh khác như đột quỵ, đau tim cấp.

Các biến chứng trên đòi hỏi sự chăm sóc y tế kịp thời và điều trị đúng cách để ngăn chặn hoặc giảm thiểu nguy cơ và hậu quả nguy hiểm.

5. Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán

  • Lịch sử bệnh: Bác sĩ sẽ thu thập thông tin về các triệu chứng, tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ của bệnh nhân.
  • Khám cơ tim: Bác sĩ sẽ thực hiện khám nghe và khám cảm giác trên ngực để tìm các dấu hiệu như tiếng tim không đều, tiếng thở khó khăn, hoặc một vùng ngực đau hoặc nhức nhối.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể bao gồm đo mức đường huyết, lipid máu và các chỉ số viêm nhiễm.
  • Điện tâm đồ (ECG): ECG được sử dụng để ghi lại hoạt động điện của tim và xác định các rối loạn nhịp tim và biểu hiện của sự thiếu máu cục bộ.
  • Xét nghiệm tăng cường hình ảnh: Một số xét nghiệm hình ảnh như x-quang tim, siêu âm tim hoặc cầu trục tim có thể được sử dụng để đánh giá cấu trúc và chức năng của tim.

Điều trị

  • Thuốc: Bác sĩ có thể đề xuất sử dụng các loại thuốc như aspirin, nitrat, beta-blocker, calcium channel blocker hoặc thuốc giảm cholesterol để điều trị triệu chứng và kiểm soát yếu tố nguy cơ.
  • Thay đổi lối sống: Điều chỉnh lối sống là yếu tố quan trọng trong điều trị. Bao gồm việc ăn một chế độ ăn lành mạnh, tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng, ngừng hút thuốc và hạn chế tiêu thụ cồn.
  • Điều trị căng thẳng: Học cách quản lý căng thẳng và áp lực cuộc sống có thể giúp giảm tác động của căng thẳng lên tim.
  • Điều trị y tế: Theo dõi và kiểm soát các yếu tố nguy cơ bổ sung như bệnh tiểu đường, tăng huyết áp hoặc bệnh về mạch máu.
  • Can thiệp mạch máu: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, các quá trình can thiệp như nạo vét mạch máu, cấy ghép mạch máu hoặc quá trình mở rộng mạch máu có thể được thực hiện để khắc phục tắc nghẽn và cung cấp lưu lượng máu đầy đủ cho cơ tim.
  • Theo dõi và điều trị theo quy định: Bệnh nhân sẽ cần thường xuyên được theo dõi và đánh giá bởi bác sĩ để theo dõi tiến triển của bệnh và điều chỉnh liệu trình điều trị nếu cần thiết.

6. Các biện pháp phòng ngừa

Để phòng ngừa bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim, có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Thay đổi lối sống: Hãy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách ăn một chế độ ăn giàu chất xơ và chất dinh dưỡng, tập thể dục đều đặn, giảm cân nếu cần thiết và hạn chế tiêu thụ các chất gây hại như thuốc lá và cồn.
  • Kiểm soát yếu tố nguy cơ: Điều chỉnh các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, mỡ máu cao và bệnh tiểu đường có thể giúp giảm nguy cơ phát triển bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim.
  • Uống thuốc theo đúng chỉ định: Nếu được chỉ định bởi bác sĩ, hãy tuân thủ đúng liều thuốc và lịch trình điều trị để kiểm soát bệnh và ngăn ngừa sự gia tăng của nó.
  • Kiểm tra định kỳ: Điều trị và theo dõi định kỳ với bác sĩ để giám sát sức khỏe tim mạch, đánh giá các yếu tố nguy cơ và thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi cần thiết.
  • Tránh căng thẳng và xử lý stress: Căng thẳng và áp lực tâm lý có thể tác động tiêu cực đến tim mạch. Hãy tìm hiểu các phương pháp giảm căng thẳng như yoga, thiền, hoặc tìm sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.
  • Tham gia chương trình giám sát sức khỏe tim mạch: Nếu bạn có yếu tố nguy cơ cao, hãy tham gia chương trình giám sát sức khỏe tim mạch được cung cấp bởi các tổ chức y tế để theo dõi sự phát triển của bệnh và nhận hỗ trợ và hướng dẫn từ các chuyên gia y tế.

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa và thay đổi lối sống là quan trọng để giảm nguy cơ bị bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim, và nên được thảo luận và tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.

Thiếu máu cục bộ cơ tim là một vấn đề nghiêm trọng và yêu cầu sự quan tâm và điều trị đúng đắn.

Việc chẩn đoán sớm, kiểm soát yếu tố nguy cơ, điều chỉnh lối sống lành mạnh và sử dụng phương pháp điều trị thích hợp sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và cải thiện chất lượng cuộc sống của người mắc bệnh.