Bệnh lao: Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh

403
benh lao

Bệnh lao, còn được gọi là tuberculois (TB), là một trong những vấn đề sức khỏe công cộng nghiêm trọng trên toàn cầu.

Bệnh này gây ra bởi vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis và có thể tác động đến các cơ quan chủ yếu trong cơ thể, đặc biệt là phổi.

Với tình trạng lây lan rộng rãi và nguy cơ biến chứng cao, bệnh lao đòi hỏi sự nhận thức và hành động từ cộng đồng.

1. Thông tin tổng quan về bệnh lao

Bệnh Lao (Tuberculosis) hay lao phổi, là một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis.

Bệnh này thường tác động chủ yếu đến hệ hô hấp, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác trong cơ thể như xương, khớp, não và thận.

Bệnh lao là một vấn đề y tế công cộng lớn trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến hàng triệu người và gây tử vong nhiều trường hợp.

2. Dấu hiệu của bệnh lao

Dấu hiệu của bệnh lao có thể biến đổi tùy theo giai đoạn của bệnh và các bộ phận bị ảnh hưởng.

Một số dấu hiệu phổ biến của bệnh lao phổi gồm ho kéo dài trên 2 tuần, ho có đờm có máu hoặc nước mủ, cảm thấy mệt mỏi, giảm cân đột ngột, sốt cao vào buổi chiều tối, đau ngực khi thở và khó thở.

Trên da, có thể xuất hiện các dấu hiệu như nổi mẩn, sưng và đau nhức ở các vùng bị ảnh hưởng.

3. Nguyên nhân gây bệnh

Bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Vi khuẩn này lây lan thông qua việc hít thở phổi hoặc tiếp xúc với các hạt phân tử nhiễm khuẩn trong không khí từ người bị nhiễm.

Người mắc bệnh lao có thể truyền vi khuẩn cho người khác qua ho, hắt hơi hoặc thông qua các vật dụng nhiễm khuẩn như khăn tay, chén bát.

Bệnh lao cũng có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể như xương, khớp, não, thận và mạch máu.

4. Các biến chứng nguy hiểm

Bệnh lao có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm và nghiêm trọng. Một số biến chứng nguy hiểm của bệnh lao bao gồm:

  • Phù phổi: Sự tích tụ dịch trong phổi gây ra khó thở và thiếu oxy, có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
  • Tắc mạch máu phổi: Vi khuẩn lao gây viêm nhiễm trong các mạch máu phổi, gây tắc nghẽn và làm giảm lưu lượng máu thông qua phổi. Điều này gây ra các triệu chứng như đau ngực, khó thở và có thể dẫn đến suy tim.
  • Bệnh lao vùi mồ: Vi khuẩn lao tấn công vào hệ thống xương khớp, gây ra viêm nhiễm và phá hủy xương. Điều này có thể dẫn đến đau nhức, giảm khả năng vận động và gây biến dạng xương.
  • Tổn thương thận: Bệnh lao có thể gây viêm nhiễm và tổn thương các cơ quan thận, gây ra suy thận và các vấn đề liên quan đến chức năng thận.
  • Bệnh lao màng não: Vi khuẩn lao có thể xâm nhập vào hệ thống thần kinh và gây ra viêm nhiễm não. Điều này có thể dẫn đến các triệu chứng như đau đầu, co giật, tê liệt và thậm chí là tử vong.
  • Nhiễm trùng khác: Bệnh lao cũng có thể gây ra nhiễm trùng trong các bộ phận khác của cơ thể như xương khớp, da, ruột và màng nhầy.

Các biến chứng nguy hiểm của bệnh lao yêu cầu sự chú ý và điều trị đúng đắn để ngăn chặn sự lan truyền và ngăn ngừa các biến chứng tiềm năng.

5. Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán

Chẩn đoán bệnh lao thường được thực hiện thông qua một số phương pháp, bao gồm:

  • Xét nghiệm da: Xét nghiệm phản ứng da Mantoux là phương pháp thông thường để xác định việc tiếp xúc với vi khuẩn lao. Một dòng tiêm nhỏ chứa chất gây kích ứng được tiêm vào da, và sau đó xem xét phản ứng của da sau 48-72 giờ.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để phát hiện các kháng thể chống lao trong máu. Đây là một phương pháp hữu ích để xác định liệu người bệnh có nhiễm vi khuẩn lao hay không.
  • Xét nghiệm nước bọt: Xét nghiệm nước bọt từ đường hô hấp có thể được sử dụng để phát hiện vi khuẩn lao trong hệ thống hô hấp.

Điều trị

Điều trị bệnh lao thường bao gồm sử dụng một chế độ điều trị kéo dài với các loại thuốc kháng lao.

Phác đồ điều trị thông thường cho bệnh lao bao gồm việc sử dụng một tổ hợp các loại thuốc kháng lao như isoniazid, rifampicin, ethambutol và pyrazinamide trong một giai đoạn ban đầu, sau đó tiếp tục với isoniazid và rifampicin trong giai đoạn duy trì.

Điều trị bệnh lao thường kéo dài từ 6 đến 9 tháng hoặc thậm chí lâu hơn tùy thuộc vào loại và nặng độ của bệnh.

Quá trình điều trị phải được tuân thủ chặt chẽ và hoàn toàn để đảm bảo tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn lao và ngăn chặn sự tái phát.

Việc hỗ trợ chăm sóc cho bệnh nhân, bao gồm dinh dưỡng hợp lý, giảm triệu chứng và hỗ trợ tâm lý cũng là phần quan trọng trong quá trình điều trị bệnh lao.

6. Các biện pháp phòng ngừa

Để phòng ngừa bệnh lao, có một số biện pháp quan trọng sau đây:

  • Tiêm vắc-xin phòng lao (BCG): Việc tiêm vắc-xin BCG là biện pháp phòng ngừa chính cho bệnh lao. Vắc-xin này giúp tạo ra miễn dịch chống lại vi khuẩn lao và giảm nguy cơ mắc bệnh. Việc tiêm vắc-xin BCG thường được thực hiện trong giai đoạn sơ sinh hoặc trong tuổi trẻ.
  • Hạn chế tiếp xúc với người nhiễm lao: Bệnh lao lây truyền chủ yếu qua hơi hoặc giọt nhỏ chứa vi khuẩn lao từ người bệnh. Do đó, tránh tiếp xúc gần gũi với người mắc bệnh lao có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Cải thiện điều kiện sống và vệ sinh cá nhân: Đảm bảo môi trường sống sạch sẽ, thoáng đãng và thông thoáng là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn lao. Đặc biệt, đảm bảo vệ sinh cá nhân hàng ngày, bao gồm việc rửa tay thường xuyên và sử dụng khẩu trang khi tiếp xúc với người bệnh lao.
  • Điều trị nhanh chóng và hiệu quả: Điều trị bệnh lao càng sớm và hiệu quả càng giảm nguy cơ lây lan bệnh. Việc tìm kiếm sự chẩn đoán và điều trị kịp thời cho những người mắc bệnh lao giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn lao trong cộng đồng.
  • Kiểm tra định kỳ và xét nghiệm: Đối với những người tiếp xúc gần với người mắc bệnh lao hoặc có nguy cơ cao mắc bệnh, kiểm tra định kỳ và xét nghiệm sẽ giúp phát hiện sớm bệnh lao và áp dụng biện pháp điều trị kịp thời.
  • Cung cấp thông tin và giáo dục: Việc cung cấp thông tin đầy đủ về bệnh lao, cách phòng ngừa và điều trị, cũng như tăng cường giáo dục về vệ sinh cá nhân.

Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Dấu hiệu của bệnh gồm ho kéo dài, sốt, mệt mỏi và giảm cân.

Để đối phó với bệnh lao, chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả cùng với biện pháp phòng ngừa lây nhiễm là rất quan trọng để kiểm soát bệnh và giảm tác động xã hội của nó.